Câu 1: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác.
A. treat /triːt/
B. great /ɡreɪt/
C. meat /miːt/
D. lead /liːd/
Đáp án đúng: B. great (khác vì phát âm là /eɪ/ trong khi các từ khác là /iː/)
Câu 2:
A. regular /ˈreɡjələr/
B. general /ˈdʒenrəl/
C. vegetable /ˈvedʒtəbəl/
D. energy /ˈenərdʒi/
Đáp án đúng: C. vegetable (phát âm của âm "e" đầu khác)
Câu 3: Chọn từ có trọng âm khác.
A. balanced
B. active
C. healthy
D. mature
Đáp án đúng: D. mature (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ khác rơi vào âm tiết đầu)
Câu 4:
A. important – trọng âm 2
B. wonderful – trọng âm 1
C. suitable – trọng âm 1
D. serious – trọng âm 1
Đáp án đúng: A. important
Câu 5: The doctor will _______ the patient thoroughly…
Đáp án đúng: B. examine ("examine the patient" là cụm từ đúng)
Câu 6: Advances in medical science… life ______ in many countries.
Đáp án đúng: B. expectancy ("life expectancy" – tuổi thọ)
Câu 7: It’s important to ______ attention…
Đáp án đúng: A. take ("take attention" không đúng → C. pay mới là cụm đúng → chỉnh lại)
Đáp án đúng: C. pa
Câu 8: Devices… ______ blue light…
Đáp án đúng: B. take in (take in = hấp thụ; nhưng nghĩa không phù hợp)
→ Đáp án đúng: A. give off (give off = phát ra)
Câu 9: In recent years, he ______ smoking…
Dấu hiệu "In recent years" → hiện tại hoàn thành
Đáp án đúng: C. has stopped
Tóm tắt đáp án:
1. B
2. C
3. D
4. A
5. B
6. B
7. C
8. A
9. C