1. I can't believe it! I ______ my keys again!
- Đáp án: B. have lost
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Tôi không thể tin được! Tôi lại mất chìa khóa nữa rồi!"
- Thì hiện tại hoàn thành: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành "have lost" để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại (mất chìa khóa và hiện tại vẫn chưa tìm thấy).
2. She ______ to Paris three times already.
- Đáp án: B. has been
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Cô ấy đã đến Paris ba lần rồi."
- Thì hiện tại hoàn thành: Sử dụng "has been" (hiện tại hoàn thành của "to be") để diễn tả một kinh nghiệm đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ cho đến hiện tại.
3. If you ______ harder, you would pass the exam.
- Đáp án: C. studied
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn đã có thể vượt qua kỳ thi."
- Câu điều kiện loại 2: Sử dụng "studied" (quá khứ đơn) trong mệnh đề "if" để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
4. That's the restaurant ______ we had dinner last night.
- Đáp án: C. where
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Đó là nhà hàng nơi chúng tôi đã ăn tối tối qua."
- Đại từ quan hệ "where": Sử dụng "where" để thay thế cho một địa điểm (nhà hàng).
5. You ______ smoke indoors; it's against the law.
- Đáp án: C. mustn't
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Bạn không được phép hút thuốc trong nhà; điều đó là phạm luật."
- "Mustn't": Diễn tả một sự cấm đoán, không được phép làm gì.
6. He was tired because he ______ all day.
- Đáp án: C. had been working
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Anh ấy mệt vì anh ấy đã làm việc cả ngày."
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Sử dụng "had been working" để diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm trong quá khứ (trước khi anh ấy mệt).
7. This is ______ interesting film I've seen recently.
- Đáp án: A. a most
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Đây là một bộ phim thú vị nhất mà tôi đã xem gần đây."
- Cấu trúc "a most + adjective": Được sử dụng để nhấn mạnh tính chất của một danh từ.
8. Despite ______ a lot of money, they weren't happy.
- Đáp án: C. earning
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Mặc dù kiếm được rất nhiều tiền, họ vẫn không hạnh phúc."
- "Despite + V-ing": Sử dụng "earning" sau "despite" để diễn tả một hành động tương phản với kết quả.
9. My sister is much ______ than me.
- Đáp án: A. intelligent
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Chị gái tôi thông minh hơn tôi nhiều."
- So sánh hơn: Sử dụng "intelligent" để so sánh mức độ thông minh giữa hai người. "Much" được sử dụng để nhấn mạnh mức độ so sánh.
10. The old house ______ last year.
- Đáp án: B. was rebuilt
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Ngôi nhà cũ đã được xây dựng lại vào năm ngoái."
- Câu bị động thì quá khứ đơn: Sử dụng "was rebuilt" để diễn tả một hành động được thực hiện trên đối tượng (ngôi nhà) trong quá khứ.
11. I wish I ______ fly like a bird.
- Đáp án: B. could
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Tôi ước tôi có thể bay như một con chim."
- Câu ước ở hiện tại: Sử dụng "could" sau "wish" để diễn tả một ước muốn không có thật ở hiện tại.
12. They're going ______ a party next Saturday.
- Đáp án: C. having
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy tới."
- Cấu trúc "be going to + V-ing": Sử dụng "having" sau "be going to" để diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai.
13. She suggested ______ for a walk.
- Đáp án: C. going
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Cô ấy gợi ý đi dạo."
- "Suggest + V-ing": Sử dụng "going" sau "suggest" để diễn tả một gợi ý hoặc đề xuất.
14. There isn't ______ time left. We need to hurry.
- Đáp án: D. much
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Không còn nhiều thời gian nữa. Chúng ta cần phải nhanh lên."
- "Much" với danh từ không đếm được: Sử dụng "much" để chỉ số lượng ít của một danh từ không đếm được (time).
15. He didn't use ______ coffee every morning when he was young.
- Đáp án: B. to drink
- Giải thích:
- Ý nghĩa: "Anh ấy đã không thường uống cà phê mỗi sáng khi còn trẻ."
- "Used to": Diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Câu này sử dụng dạng phủ định "didn't use to".