Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
1. A. honor – /ˈɒnər/
B. honest – /ˈɒnɪst/
C. ahead – /əˈhed/
D. vehicle – /ˈviːəkl/
Khác biệt: A và B chữ h câm, C và D phát âm /h/. → Đáp án: A (hoặc B, nếu đề hỏi chữ h câm).
2. A. regular – /ˈreɡjələr/
B. several – /ˈsevərəl/
C. start – /stɑːt/
D. worried – /ˈwʌrid/
A, B, D trọng âm rơi âm đầu. C “start” chỉ có 1 âm tiết. Khác biệt → C.
3. A. where – /weə/
B. homesick – /ˈhəʊmsɪk/
C. chore – /tʃɔː/
D. exhaust – /ɪɡˈzɔːst/
A, C là 1 âm tiết. B, D nhiều hơn 1 âm tiết. Khác biệt → B (nhiều âm tiết, trọng âm đầu).
4. A. support – /səˈpɔːt/
B. mental – /ˈmentl/
C. deadline – /ˈdedlaɪn/
D. manage – /ˈmænɪdʒ/
A trọng âm 2, còn lại trọng âm 1. → A.
5. A. physical – /ˈfɪzɪkl/
B. distraction – /dɪˈstrækʃn/
C. accomplish – /əˈkʌmplɪʃ/
D. assignment – /əˈsaɪnmənt/
A trọng âm 1, còn lại trọng âm 2. → A.
6. A. optimistic – /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
B. appropriate – /əˈprəʊpriət/
C. additional – /əˈdɪʃənl/
D. priority – /praɪˈɒrəti/
A trọng âm 3, còn lại trọng âm 2. → A.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |