A. PHONETICS
I. Fill in each blank with /bl/ or /cl/ to complete the word.
- blanket (/bl/): Từ này có nghĩa là "chăn". Âm /bl/ ở đầu từ này tạo ra âm thanh quen thuộc của từ "chăn".
- clothe (/cl/): Từ này có nghĩa là "quần áo". Âm /cl/ ở đầu từ này tạo ra âm thanh của từ này.
- blow (/bl/): Từ này có nghĩa là "thổi". Âm /bl/ ở đầu từ này là âm thanh của hành động thổi.
- clay (/cl/): Từ này có nghĩa là "đất sét". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- blossom (/bl/): Từ này có nghĩa là "hoa nở", "nụ hoa". Âm /bl/ ở đầu từ này tạo ra âm thanh của sự nở rộ.
- climb (/cl/): Từ này có nghĩa là "leo trèo". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của hành động leo.
- blast (/bl/): Từ này có nghĩa là "vụ nổ", "tiếng nổ". Âm /bl/ ở đầu từ này tạo ra âm thanh của một tiếng động lớn.
- cloth (/cl/): Từ này có nghĩa là "vải". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- blackboard (/bl/): Từ này có nghĩa là "bảng đen". Âm /bl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- classical (/cl/): Từ này có nghĩa là "cổ điển". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- problem (/pr/): Từ này có nghĩa là "vấn đề". Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền /bl/ hoặc /cl/. Có vẻ như có lỗi đánh máy ở đây, từ đúng phải bắt đầu bằng /pr/. Nếu buộc phải điền, thì không có từ nào phù hợp với /bl/ hoặc /cl/.
- clog (/cl/): Từ này có nghĩa là "tắc nghẽn". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- cloud (/cl/): Từ này có nghĩa là "mây". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- include (/cl/): Từ này có nghĩa là "bao gồm". Âm /cl/ ở đầu từ này là âm thanh của từ này.
- table (/t/): Từ này có nghĩa là "cái bàn". Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền /bl/ hoặc /cl/. Có vẻ như có lỗi đánh máy ở đây, từ đúng phải bắt đầu bằng /t/. Nếu buộc phải điền, thì không có từ nào phù hợp với /bl/ hoặc /cl/.
Phân tích ngữ pháp và từ vựng:
- Âm /bl/: Là một phụ âm ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp âm /b/ và âm /l/. Khi phát âm, bạn bắt đầu bằng môi khép để tạo âm /b/, sau đó nhanh chóng di chuyển sang vị trí phát âm âm /l/ bằng cách đưa đầu lưỡi lên chạm vào lợi răng trên.
- Âm /cl/: Tương tự, đây là một phụ âm ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp âm /c/ (âm /k/ trong tiếng Anh) và âm /l/. Khi phát âm, bạn bắt đầu bằng việc chặn luồng khí ở cuống họng để tạo âm /k/, sau đó nhanh chóng di chuyển sang vị trí phát âm âm /l/.
- Trong phần này, chúng ta học cách nhận biết và sử dụng các từ bắt đầu bằng hai phụ âm ghép này.
II. Choose a /bl/or/cl/ word from part I to complete each sentence.
- The workers burned bricks to make bricks.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Những người công nhân đã đốt gạch để làm ra gạch.
- Phân tích: Từ "bricks" (gạch) không bắt đầu bằng /bl/ hoặc /cl/. Tuy nhiên, nhìn vào các lựa chọn ở phần I, có thể đề bài muốn bạn điền một từ liên quan đến việc nung gạch, nhưng không có từ nào hoàn toàn phù hợp. Nếu xem xét lại đề bài, có thể có lỗi ở câu này hoặc các từ đã cho. Tuy nhiên, nếu phải chọn từ phần I thì không có từ nào phù hợp hoàn toàn.
- She listens to classical music for relaxation.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nghe nhạc cổ điển để thư giãn.
- Phân tích: Từ "classical" (cổ điển) từ phần I phù hợp với ngữ cảnh. "Classical music" là một thể loại nhạc quen thuộc.
- Let her blow out the candles and make a wish.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Hãy để cô ấy thổi tắt nến và ước một điều ước.
- Phân tích: Từ "blow" (thổi) từ phần I phù hợp với hành động thổi nến.
- The teacher told us to look at the blackboard.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Cô giáo bảo chúng tôi nhìn vào bảng đen.
- Phân tích: Từ "blackboard" (bảng đen) từ phần I phù hợp với ngữ cảnh này.
- Climate and weather affect every aspect of our life.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Khí hậu và thời tiết ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
- Phân tích: Từ "climate" (khí hậu) không có trong danh sách ở phần I. Có thể đây là một lỗi của đề bài hoặc câu hỏi yêu cầu một từ khác. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa, "climate" là từ phù hợp nhất. Từ "clothe" hoặc "cloth" không liên quan.
- An icy blast of wind is sweeping over the farm.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Một cơn gió lạnh buốt đang quét qua trang trại.
- Phân tích: Từ "blast" (luồng gió mạnh, tiếng nổ) từ phần I phù hợp với ngữ cảnh là một cơn gió mạnh, lạnh.
- The apricot trees are in full blossom this spring.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Cây mơ đang nở rộ trong mùa xuân này.
- Phân tích: Từ "blossom" (hoa nở, nụ hoa) từ phần I rất phù hợp với hình ảnh cây cối ra hoa vào mùa xuân.
- The kid tried to climb the ladders, but he couldn't.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ đã cố gắng leo lên thang, nhưng nó không thể.
- Phân tích: Từ "climb" (leo trèo) từ phần I hoàn toàn phù hợp với hành động leo thang.
- I don't think it will rain as there's not any dark cloud in the sky.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi không nghĩ trời sẽ mưa vì trên bầu trời không có đám mây đen nào cả.
- Phân tích: Từ "cloud" (mây) từ phần I rất phù hợp với ngữ cảnh nói về thời tiết và bầu trời.
- They like to read news on a tablet instead of a traditional paper.
- Ý nghĩa tiếng Việt: Họ thích đọc tin tức trên máy tính bảng thay vì báo giấy truyền thống.
- Phân tích: Từ "tablet" (máy tính bảng) không có trong danh sách ở phần I. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ phần I, câu 15 có "ta et" và có thể đó là lỗi đánh máy của "tablet". Nếu vậy, "tablet" sẽ phù hợp với ngữ cảnh này.