CâuĐáp ánGiải thích
7C. catchcatch a ball/kite (bắt diều).
Refill (làm đầy lại),
drying (làm khô),
flying (thả/bay),
milking (vắt sữa) không phù hợp ngữ cảnh.
8A. looking forlook for (tìm kiếm) phù hợp khi nói về việc tìm kiếm con dê bị lạc.
Heading out (đi ra ngoài),
getting around (đi lại),
settling down (ổn định cuộc sống) không phù hợp.
9D. cattleCattle (gia súc, bò) là từ phù hợp nhất để chỉ loại vật nuôi được chăn thả trên
large farm (trang trại lớn) ở nông thôn.
10B. feedfeed the chickens (cho gà ăn) là hành động chăm sóc vật nuôi phù hợp với người lớn tuổi.
11A. settle downsettle down (ổn định cuộc sống) là cụm từ thường dùng khi nói về việc nghỉ hưu ở một nơi yên tĩnh.
12C. naturenature (thiên nhiên) ở nông thôn thường chậm rãi và hạn chế (slow and limited) so với thành phố (chắc là so với sự phát triển/kết nối).
13D. traditionaltraditional values (các giá trị truyền thống) là điều mà lễ hội thường thể hiện.
14A. hospitablehospitable (hiếu khách) là tính từ mô tả sự thân thiện, chào đón khách du lịch (tourists).
15D. apartmentapartment (căn hộ) là nơi ở hiện đại, phổ biến ở trung tâm thành phố (
modern...
in the centre of the city).
16B. freshcool and fresh (mát mẻ và trong lành) là cụm từ dùng để mô tả không khí.
Vast (rộng lớn),
coastal (ven biển),
hectic (hối hả, bận rộn) không phù hợp.
17B. milkmilk a cow (vắt sữa bò) là hoạt động học được trên nông trại.
18C. manymany provinces (nhiều tỉnh thành) là cụm từ phù hợp về nghĩa và ngữ pháp (vì "provinces" là danh từ đếm được số nhiều).
19A. catchcatch fish with a net (bắt cá bằng lưới) là hành động phù hợp.
20D. herdherd the buffalo (chăn dắt trâu) là hoạt động thường thấy sau giờ học ở nông thôn.
Plough (cày ruộng).
21B. hectichectic and loud (hối hả, bận rộn và ồn ào) là đặc điểm thường thấy của cuộc sống ở các thành phố lớn.