Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Đáp án và Giải thích
14. A global discussion without the female half of the world is ______ global nor democratic.
A. neither
B. both
C. none
Đáp án: A. neither
Giải thích: Cấu trúc neither... nor... (không... cũng không...) phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp. Cuộc thảo luận mà thiếu một nửa thế giới thì không phải là toàn cầu mà cũng không phải là dân chủ.
15. She has since gone on to direct ______ other films, mainly documentaries.
A. every
B. each
C. several
Đáp án: C. several
Giải thích: Several (một vài, một số) được dùng với danh từ đếm được số nhiều (films) để chỉ một lượng không xác định, phù hợp với ngữ cảnh. Every và Each dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm.
16. However, not ______ of the banks want to make the information available.
A. none
B. all
C. every
Đáp án: B. all
Giải thích: Cấu trúc Not all of... (Không phải tất cả...) là cách diễn đạt phổ biến để chỉ sự phủ định một phần. (Not all of the banks = Không phải tất cả các ngân hàng.)
17. There is ______ money in the economy; the problem is the way it is distributed.
A. plenty of
B. much of
C. most of
Đáp án: A. plenty of
Giải thích: Danh từ money là không đếm được. Plenty of (nhiều, đủ) phù hợp nhất với ngữ cảnh, ngụ ý rằng có đủ tiền trong nền kinh tế, nhưng vấn đề là cách phân phối.
18. If I could play like that ______ day, I would be a very happy person.
A. both
B. every
C. all of
Đáp án: B. every
Giải thích: Every (mỗi, mọi) đi với danh từ đếm được số ít (day) mang nghĩa "mỗi ngày".
19. ______ musically and visually, it was a really cool event.
A. All of
B. Either
C. Both
Đáp án: C. Both
Giải thích: Cấu trúc Both... and... (Cả... và...) được dùng để nhấn mạnh cả hai yếu tố musically (về mặt âm nhạc) và visually (về mặt hình ảnh) đều tuyệt vời.
20. Unfortunately, not ______ of the recommendations could be addressed in the first year.
A. each
B. all
Đáp án: B. all
Giải thích: Tương tự câu 16, not all of... (không phải tất cả...) là cách diễn đạt đúng để chỉ rằng chỉ một phần các khuyến nghị được giải quyết.
21. My friend Dave said he had ______ time, but not much as he had an assignment to finish.
A. a few
B. a little
C. few
Đáp án: B. a little
Giải thích: Danh từ time là không đếm được. A little (một chút, một ít) là lượng từ phù hợp. A few và few dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
22. I have ______ friends there now, it feels like home.
A. so many
B. so much
C. several of
Đáp án: A. so many
Giải thích: Danh từ friends là đếm được số nhiều. So many (quá nhiều) phù hợp nhất về nghĩa để giải thích lý do tại sao anh ấy cảm thấy "như ở nhà" (it feels like home).
23. We agree with them on ______ things but not on this.
A. most
B. a little
C. much
D. a few
Đáp án: D. a few
Giải thích: Danh từ things là đếm được số nhiều. A few (một vài) hợp lý trong ngữ cảnh "đồng ý một vài điều nhưng không đồng ý điều này". Most và much/a little không phù hợp.
24. It turned out to be a very hard year for me for ______ reasons.
A. a much of
B. a number of
C. half of
Đáp án: B. a number of
Giải thích: Danh từ reasons (lý do) là đếm được số nhiều. A number of (một số, nhiều) là cụm từ chính xác để chỉ "một số lý do".
Tóm tắt đáp án:
14: A. neither
15: C. several
16: B. all
17: A. plenty of
18: B. every
19: C. Both
20: B. all
21: B. a little
22: A. so many
23: D. a few
24: B. a number of
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |