Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
I. PRONUNCIATION (Ngữ âm)
Question 1. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
A. muchB. youngC. playerD. require/ʌ//ʌ//ei//ai/
Answer: C. (player có âm gạch chân là /ei/, các từ còn lại là /ʌ/).
Question 2. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
A. relyB. heavyC. cryptD. story/ɪ//e//ɪ//ɔː/ hoặc /ɒ/
Answer: B. (heavy có âm gạch chân là /e/, các từ còn lại là /ɪ/ hoặc /ɔː/ tùy từ). (Tuy nhiên, trong các bài tập này, thường xét âm gạch chân là nguyên âm, và là âm /e/ khác với và là /ɪ/).
II. STRESS (Trọng âm)
Question 3. Which word has a different stress pattern from that of the others?
A. commentB. proposedC. profileD. requestTrọng âm 1Trọng âm 2Trọng âm 1Trọng âm 2
Answer: C. (profile và comment có trọng âm 1, proposed và request có trọng âm 2. Vì profile là danh từ hai âm tiết có trọng âm 1, còn proposed và request là động từ hai âm tiết có trọng âm 2, nên comment và profile khác với proposed và request. Thường đáp án sẽ là từ có trọng âm khác với 3 từ còn lại, nhưng ở đây có 2 từ trọng âm 1 và 2 từ trọng âm 2. Tuy nhiên, nếu đề yêu cầu chọn từ khác với 3 từ còn lại thì không hợp lý. Xét cặp phổ biến nhất: B. proposed và D. request có trọng âm 2. A. comment và C. profile có trọng âm 1. Nếu phải chọn 1 đáp án, ta chọn B. proposed hoặc D. request vì trọng âm 2 ít gặp hơn trong 4 từ này.)
Chỉnh sửa: Nếu xét theo từ loại phổ biến:
comment (N) - 'com-ment (1)
proposed (V-ed) - pro-'posed (2)
profile (N) - 'pro-file (1)
request (N/V) - re-'quest (2)
Answer: A. hoặc C. (Có trọng âm 1) hoặc B. hoặc D. (Có trọng âm 2). Theo quy tắc, nếu có 2 từ trọng âm 1 và 2 từ trọng âm 2, ta phải chọn từ khác nhất. A. comment và C. profile là 2 từ có trọng âm khác với B. proposed và D. request.
Chọn B. proposed (hoặc D. request): Trọng âm 2.
Chọn A. comment (hoặc C. profile): Trọng âm 1.
Chọn B. vì đây là từ duy nhất có 3 âm tiết (nếu coi -ed là một âm tiết).
Question 4. Which word has a different stress pattern from that of the others?
A. 'satelliteB. 'memoryC. 'recogniseD. souvenirTrọng âm 1Trọng âm 1Trọng âm 1Trọng âm 3
Answer: D. (souvenir có trọng âm 3, các từ còn lại có trọng âm 1).
III. CHOOSE THE ANSWER... (Chọn đáp án)
Question 5. This album consists of a lot of photos taken during my last summer vacation. It reminds me ____ fond memories of those days.
Remind sb of sth: Gợi nhớ cho ai về điều gì.
Answer: A. of
Question 6. You should keep ____ items in a metal or plastic container. Otherwise, they can become damaged.
Cần giữ những đồ vật dễ vỡ trong hộp.
A. common (phổ biến)
B. useful (hữu ích)
C. popular (phổ biến)
D. fragile (dễ vỡ)
Answer: D. fragile
Question 7. My cousin left his teddy bears at the hotel. Luckily, he ____ in lost property.
Look for (tìm kiếm) Không hợp lý vì anh ấy là người tìm kiếm.
Get back (lấy lại/nhận lại) Hợp lý.
Go for (chọn/thích) Không hợp lý.
Put away (cất đi/dẹp đi) Không hợp lý.
Answer: B. got it back (Anh ấy đã lấy lại được chúng)
Question 8. The ____ of the internal combustion engine in the late century paved the way for the steadily rising exchange of people and goods worldwide.
Sự ra đời/xuất hiện của động cơ đốt trong...
A. means (phương tiện)
B. advent (sự ra đời/xuất hiện)
C. vehicle (phương tiện)
D. variety (sự đa dạng)
Answer: B. advent
Question 9. Before the Industrial Revolution, people used to rely ____ on animals, such as horses or donkeys, to travel long distances.
Dựa chủ yếu vào động vật.
A. heavily (rất nhiều, nặng nề)
B. importantly (một cách quan trọng)
C. finally (cuối cùng)
D. dramatically (một cách đột ngột/ấn tượng)
Answer: A. heavily (Rely heavily on: Phụ thuộc nhiều/chủ yếu vào).
Question 10. Hurry up! The bus ____ leave soon.
Be about to do sth: Sắp sửa làm gì (sự việc sắp xảy ra).
Answer: C. is about to
Question 11. The two national leaders ____ for talks later this afternoon.
Hai nhà lãnh đạo sẽ gặp nhau để đàm phán chiều nay. (Lịch trình đã định sẵn)
Be meeting (Hiện tại tiếp diễn dùng để nói về kế hoạch trong tương lai) Hợp lý.
Answer: B. are meeting
Question 12. Jane ____ to read and write before she started school.
Jane đã học đọc và viết trước khi vào trường. (Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ)
Past perfect (Quá khứ hoàn thành): had learnt.
Answer: D. had learnt
Question 13. Yesterday, my father worked overtime. He didn't arrive home ____ midnight.
Anh ấy không về nhà cho đến tận nửa đêm.
Not... until/till: Cho đến khi/tận khi.
Answer: A. until
Question 14. Ted: "How was your family vacation in New Orleans?" - Marie: " ____ "
Ted hỏi về cảm nhận chuyến đi Marie phải trả lời cảm nhận.
C. It was a fantastic experience (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời) Hợp lý.
Answer: C. It was a fantastic experience
III. LOOK AT EACH SIGN OR NOTICE... (Biển báo)
Question 15. What does the notice say?
NOTICE: "Thank you for not using your cell phone during your appointment" (Cảm ơn quý khách đã không sử dụng điện thoại di động trong suốt cuộc hẹn của mình)
D. Using your phone during the meeting is forbidden. (Việc sử dụng điện thoại trong suốt cuộc họp/cuộc hẹn là bị cấm) Truyền đạt đúng ý nghĩa.
Answer: D.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |