Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Đoạn văn mô tả quá trình làm phim (Filmmaking).
Đoạn văn gốc:
Filmmaking is the process of creating movies. It involves many steps, from writing the script to filming and editing the final product. First, a script is written, which tells the story and includes dialogue for the actors. (37) ____. This includes choosing locations, casting actors, and deciding on costumes. During filming, the director guides the actors and crew to bring the story to life. (38) ____ to record dialogue and music. After filming, the editing process begins. Editors cut and arrange the footage to create a smooth and exciting story. (39) ____. Filmmaking is a teamwork effort that requires creativity and attention to detail. Many people work together, (40) ____. In the end, a film can entertain, inform, or inspire audiences around the world, making filmmaking a powerful form of art.
Các lựa chọn:
A. After the script, the filmmakers plan how to shoot the film.
B. including directors, producers, writers, and actors
C. They use cameras to capture the scenes and sound equipment
D. They also add special effects and music to enhance the film.
Phân tích và điền đáp án
37. Chọn A
Vị trí 37: Nằm ngay sau câu nói về việc viết kịch bản ("First, a script is written...").
Câu sau đó: "This includes choosing locations, casting actors, and deciding on costumes." (Điều này bao gồm chọn địa điểm, tuyển diễn viên và quyết định trang phục). Đây là các bước của giai đoạn tiền sản xuất (pre-production), tức là lập kế hoạch sau khi có kịch bản.
Lựa chọn A: "After the script, the filmmakers plan how to shoot the film." (Sau kịch bản, các nhà làm phim lên kế hoạch quay phim như thế nào).
Kết nối: Lập kế hoạch (A) dẫn đến các bước cụ thể như chọn địa điểm, tuyển diễn viên... A là lựa chọn hợp lý nhất.
Đáp án: A.
38. Chọn C
Vị trí 38: Nằm trong giai đoạn quay phim ("During filming, the director guides the actors...").
Câu sau: "____ to record dialogue and music." (để ghi lại lời thoại và nhạc).
Lựa chọn C: "They use cameras to capture the scenes and sound equipment." (Họ sử dụng máy quay để ghi lại các cảnh và thiết bị âm thanh).
Kết nối: Việc sử dụng máy quay và thiết bị âm thanh (C) là để ghi lại cảnh, lời thoại và nhạc C là lựa chọn hợp lý nhất.
Đáp án: C.
39. Chọn D
Vị trí 39: Nằm sau khi mô tả việc biên tập ("Editors cut and arrange the footage...").
Câu sau: "Filmmaking is a teamwork effort..." (Làm phim là nỗ lực của một đội nhóm...).
Lựa chọn D: "They also add special effects and music to enhance the film." (Họ cũng thêm hiệu ứng đặc biệt và âm nhạc để tăng cường bộ phim).
Kết nối: Thêm hiệu ứng đặc biệt và âm nhạc là các bước hoàn thiện nằm trong hoặc sau quá trình biên tập để nâng cao chất lượng phim D là lựa chọn hợp lý nhất để kết thúc mô tả quá trình sản xuất/hậu kỳ trước khi chuyển sang chủ đề làm phim là "teamwork".
Đáp án: D.
40. Chọn B
Vị trí 40: Nằm trong câu nói về sự hợp tác ("Many people work together, ____ . In the end...").
Câu trước: "Filmmaking is a teamwork effort..." (Làm phim là nỗ lực của một đội nhóm...).
Lựa chọn B: "including directors, producers, writers, and actors." (bao gồm đạo diễn, nhà sản xuất, biên kịch và diễn viên).
Kết nối: Việc liệt kê các thành phần chính tham gia vào đội nhóm làm rõ ý "nhiều người làm việc cùng nhau" B là lựa chọn hợp lý nhất.
Đáp án: B.
Tóm tắt đáp án
Question 37: A
Question 38: C
Question 39: D
Question 40: B
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |