Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
.
Giải bài tập trắc nghiệm
<hr>
Câu 8 đến Câu 14
Câu 8. Teenagers may $\underline{\hspace{2cm}}$ stress when they face exams or family problems.
A. envy
B. rebel
C. undergo
D. approve
Đáp án đúng: C. undergo. (Thanh thiếu niên có thể trải qua/chịu đựng căng thẳng khi đối mặt với các kỳ thi hoặc vấn đề gia đình.)
Câu 9. During the group project, Mia and Linh $\underline{\hspace{2cm}}$ easily and worked well as a team.
A. broke down
B. got along
C. showed off
D. gave up
Đáp án đúng: B. got along. (Trong dự án nhóm, Mia và Linh hòa hợp/có mối quan hệ tốt dễ dàng và làm việc nhóm rất tốt.)
Câu 10. She made a mistake and faced the $\underline{\hspace{2cm}}$
A. competition
B. similarity
C. consequence
D. expectation
Đáp án đúng: C. consequence. (Cô ấy đã phạm sai lầm và đối mặt với hậu quả.)
Câu 11. She felt $\underline{\hspace{2cm}}$ when no one listened to her ideas.
A. hopeless
B. focused
C. strict
D. teenage
Đáp án đúng: A. hopeless. (Cô ấy cảm thấy vô vọng khi không ai lắng nghe ý kiến của mình.)
Câu 12. Teenagers should be careful not to $\underline{\hspace{2cm}}$ harmful rumors online.
A. spread
B. prepare
C. improve
D. invite
Đáp án đúng: A. spread. (Thanh thiếu niên nên cẩn thận để không lan truyền những tin đồn độc hại trên mạng.)
Câu 13. My brother $\underline{\hspace{2cm}}$ plays games late at night.
A. abstractly
B. well
C. constantly
D. easily
Đáp án đúng: C. constantly. (Anh trai tôi thường xuyên/liên tục chơi game khuya.)
Câu 14. Some students become $\underline{\hspace{2cm}}$ to social media and spend hours online every night.
A. mature
B. addicted
C. aware
D. teenage
Đáp án đúng: B. addicted. (Một số học sinh trở nên nghiện mạng xã hội và dành hàng giờ trực tuyến mỗi đêm.)
<hr>
Câu 15 đến Câu 21
Câu 15. In most countries, people are allowed to vote once they enter $\underline{\hspace{2cm}}$
A. helicopter
B. adulthood
C. millionaire
D. celebrity
Đáp án đúng: B. adulthood. (Ở hầu hết các quốc gia, người dân được phép bỏ phiếu khi bước vào tuổi trưởng thành.)
Câu 16. Many young people seek independence during the period of $\underline{\hspace{2cm}}$
A. presentation
B. community
C. communication
D. adolescence
Đáp án đúng: D. adolescence. (Nhiều người trẻ tìm kiếm sự độc lập trong giai đoạn vị thành niên/thanh thiếu niên.)
Câu 17. Before starting, it's smart to $\underline{\hspace{2cm}}$ a goal and make a clear plan to achieve it.
A. set
B. make
C. take
D. do
Đáp án đúng: B. make. (Trước khi bắt đầu, điều khôn ngoan là đặt ra mục tiêu và lập một kế hoạch rõ ràng để đạt được nó. (Cả "set a goal" và "make a goal" đều đúng, nhưng "make a goal" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên, nếu có "set" thì "set a goal" là cụm phổ biến nhất. Với các đáp án này, tôi chọn A. set, vì "set a goal" là cụm cố định phổ biến nhất.)
Sửa lại: A. set (Cụm từ phổ biến nhất là set a goal - đặt mục tiêu.)
Câu 18. Students were asked to paint their emotions using $\underline{\hspace{2cm}}$ shapes and colours instead of realistic images.
A. parental
B. talkative
C. famous
D. abstract
Đáp án đúng: D. abstract. (Học sinh được yêu cầu vẽ cảm xúc của mình bằng cách sử dụng hình dạng và màu sắc trừu tượng thay vì hình ảnh thực tế.)
Câu 19. Many students feel pressured to join certain activities because of peer $\underline{\hspace{2cm}}$
A. consequence
B. influence
C. expectation
D. similarity
Đáp án đúng: B. influence. (Nhiều học sinh cảm thấy bị áp lực phải tham gia các hoạt động nhất định do ảnh hưởng của bạn bè.)
Câu 20. Acne, voice changes, and rapid growth are common signs of $\underline{\hspace{2cm}}$ in both boys and girls.
A. puberty
B. bully
C. violence
D. account
Đáp án đúng: A. puberty. (Mụn trứng cá, thay đổi giọng nói và tăng trưởng nhanh là những dấu hiệu phổ biến của tuổi dậy thì ở cả nam và nữ.)
Câu 21. Schools should add lessons on $\underline{\hspace{2cm}}$ health to help students manage stress.
A. overwhelmed
B. curious
C. hopeless
D. mental
Đáp án đúng: D. mental. (Các trường học nên thêm các bài học về sức khỏe tinh thần để giúp học sinh quản lý căng thẳng.)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |