Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
1. You need to talk to a person whom you can trust.
→ C. whom
2. Bob is the kind of person you can talk about anything.
→ D. ϕ (bỏ đại từ quan hệ vì “you can talk to him” → tân ngữ → có thể lược bỏ)
3. He is a person whose friends trust him.
→ D. whose
4. I'm looking for an electric can opener that also can sharpen knives.
→ C. that
5. People who live in glass houses shouldn’t throw stones.
→ A. who
6. The problems that Tony has seem insurmountable.
→ C. that
7. The man whom I introduced you to last night may be the next president of the university.
→ B. whom
8. Cathy is trustworthy. She’s a person you can always depend on.
→ D. ϕ (vì “depend on her” → có thể bỏ đại từ quan hệ)
9. Your career should focus on a field in which you are genuinely interested.
→ A. in which
Ghi nhớ nhanh:
who → chỉ người, làm chủ ngữ.
whom → chỉ người, làm tân ngữ.
whose → chỉ sở hữu.
which/that → chỉ vật.
Có giới từ (in, on, to, about, with...) → dùng whom/which hoặc lược bỏ trong văn nói.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |