Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
10. People whose outlook on life is optimistic are usually happy people.
→ “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu (outlook of people).
11. They said they didn’t have any money, which was a pity.
→ “Which” thay cho cả mệnh đề trước.
12. I haven’t got a passport, which means I can’t leave my country.
→ “Which” giải thích hệ quả của mệnh đề trước.
13. He offered to let me stay in his house, which was very nice of him.
→ “Which” thay cho hành động đã nói trước đó.
14. They didn’t thank us for the meal before they left, which I thought was very rude of them.
→ “Which” chỉ toàn bộ hành động trước.
15. The part of town where I live is very noisy at night, which makes it difficult to sleep.
→ “Which” chỉ nguyên nhân hoặc hệ quả.
16. That’s the room where I used to stay.
→ “Where” dùng cho nơi chốn.
17. That’s the one where they serve the best food.
→ “Where” – nói về địa điểm.
18. That’s the one where they serve the best food.
→ (Câu này trùng nội dung câu 17 – đáp án giống nhau).
19. Doc Let is the beach where I used to sunbathe.
→ “Where” – nói về địa điểm (bãi biển).
20. It was the time when I had a lot of toys.
→ “When” – dùng cho thời gian.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |