Tina is _____ sister.
Chọn: A. my (Đứng trước danh từ "sister" cần một tính từ sở hữu).
_____ went to the cinema yesterday.
Chọn: C. She (Đứng đầu câu làm chủ ngữ).
This car is _____.
Chọn: A. his (Đại từ sở hữu thay thế cho "his car").
These are the children's shoes. They're _____.
Chọn: C. theirs (Đại từ sở hữu thay thế cho "their shoes").
Look at _____!
Chọn: C. me (Đứng sau động từ "look at" cần một đại từ tân ngữ).
_____ brother is tall.
Chọn: A. His (Đứng trước danh từ "brother" cần một tính từ sở hữu).
I waited for _____ yesterday but you didn't come.
Chọn: B. you (Đứng sau giới từ "for" cần một đại từ tân ngữ).
These are _____ pencils.
Chọn: D. our (Đứng trước danh từ "pencils" cần một tính từ sở hữu).
This letter is for _____.
Chọn: C. her (Đứng sau giới từ "for" cần một đại từ tân ngữ).
_____ didn't do the homework.
Chọn: B. You (Đứng đầu câu làm chủ ngữ).
This is John's book. It is _____ book.
Chọn: B. his (Đứng trước danh từ "book" cần một tính từ sở hữu).
Whose bag is this? - It's _____.
Chọn: B. mine (Đại từ sở hữu đứng một mình, thay thế cho "my bag").