Các câu này chủ yếu yêu cầu phân biệt và sử dụng đúng giữa Thì Hiện tại đơn (Simple Present) dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên (thường đi kèm với every day, every morning, every Saturday...) và Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (thường đi kèm với now, at the moment...).
Dưới đây là các câu đã được sửa chữa:
STTCâu gốc (Sai)Sửa lại (Đúng)Giải thích1I can't come to the park, Jon, I'm do my homework.I can't come to the park, Jon,
I'm doing my homework.Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (
now ngầm hiểu qua "I can't come"). Cần dùng Hiện tại tiếp diễn:
be + V-ing.
2Dad isn't at work now, he cleans the kitchen.Dad isn't at work now, he
is cleaning the kitchen.Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (
now). Cần dùng Hiện tại tiếp diễn.
3Layla! What's that noise? What do you do?Layla! What's that noise? What
are you doing?Khi có tiếng động bất ngờ ("What's that noise?"), hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cần dùng Hiện tại tiếp diễn.
4What time are you getting up every day?What time
do you get up every day?Hành động lặp đi lặp lại, thói quen hàng ngày (
every day). Cần dùng Hiện tại đơn.
5Every morning I'm eating bread for breakfast.Every morning
I eat bread for breakfast.Hành động lặp lại hàng ngày (
Every morning). Cần dùng Hiện tại đơn.
6My sister doesn't play the guitar now. She's watching TV.My sister
isn't playing the guitar now. She's watching TV.Hành động tạm thời không diễn ra tại thời điểm nói (
now). Cần dùng Hiện tại tiếp diễn phủ định.
7Are you sending text messages every day?
Do you send text messages every day?Hành động lặp đi lặp lại, thói quen (
every day). Cần dùng Hiện tại đơn.
8Every Saturday I'm playing tennis with my friends.Every Saturday
I play tennis with my friends.Hành động lặp lại theo lịch trình (
Every Saturday). Cần dùng Hiện tại đơn.
9I eat a big ice cream now. It's very nice!
I'm eating a big ice cream now. It's very nice!Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (
now). Cần dùng Hiện tại tiếp diễn.
10I'm using my smartphone every day.
I use my smartphone every day.Hành động lặp đi lặp lại, thói quen (
every day). Cần dùng Hiện tại đơn.
Phân tích ngữ pháp:
Bài tập này tập trung vào việc phân biệt cách dùng của Thì Hiện tại đơn (Simple Present) và Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):
Thì Hiện tại đơn (Simple Present): Dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên.
- Dấu hiệu nhận biết: every day/morning/week/year, usually, often, sometimes, always.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V(s/es)
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc hành động tạm thời đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
- Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, right now, look!, listen!
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.