PHẦN I:
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ).
Câu 2 (1,0 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là tác giả (cái tôi trữ tình) - người trực tiếp chứng kiến, quan sát và bày tỏ niềm xúc động trước cuộc sống của những người chiến sĩ trên đảo.
Câu 3 (1,0 điểm): Cuộc sống gian khổ và hiểm nguy của người lính được miêu tả qua những từ ngữ:
Lều bạt chung chiêng: Sự tạm bợ, không vững chãi giữa sóng nước.
Đến một cái gai cũng không sống được: Sự khắc nghiệt của thiên nhiên, thiếu thốn sự sống.
Sớm mờ mưa, nắng lửa ngùn ngụt: Thời tiết khắc nghiệt, cực đoan.
Bóng mập (cá mập) lượn vòng quanh: Hiểm nguy luôn rình rập ngay dưới chân sàn.
Câu 4 (1,0 điểm):
Biện pháp tu từ: So sánh (Đêm trong lều như trời trong mây).
Tác dụng: * Làm cho câu thơ thêm sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Diễn tả cảm giác lơ lửng, hư ảo của chiếc lều bạt giữa không gian biển trời mênh mông, mịt mù sóng nước.
Đồng thời thể hiện tâm hồn lạc quan, lãng mạn của người lính dù trong hoàn cảnh gian khổ.
Câu 5 (1,0 điểm): Nhận xét khái quát về vẻ đẹp của người lính:
Đó là những con người có ý chí kiên cường, bản lĩnh thép khi bám trụ tại nơi khắc nghiệt nhất của Tổ quốc.
Họ sở hữu tâm hồn lạc quan, yêu đời và tình đồng chí gắn bó sâu sắc.
Trên hết là lòng yêu nước thầm lặng, cao cả, luôn coi đảo là nhà, coi biển cả là quê hương.
Câu 6 (0,5 điểm): Thông điệp ý nghĩa nhất (em có thể chọn một trong các ý sau):
PHẦN II:Trần Đăng Khoa được biết đến là một "thần đồng thơ" với những vần điệu trong trẻo về làng quê, nhưng khi trưởng thành, ngòi bút của ông lại mang đậm vẻ suy tư, chiêm nghiệm về đất nước và người lính. Bài thơ "Đồng đội tôi trên đảo Thuyền Chài" là một trong những tác phẩm tiêu biểu như thế. Qua bài thơ, hình tượng người lính hải quân hiện lên thật chân thực, vừa gian khổ, hi sinh nhưng cũng đầy lạc quan và kiêu hãnh nơi đầu sóng ngọn gió.
Trước hết, hình tượng người lính hiện lên gắn liền với hoàn cảnh sống vô cùng khắc nghiệt giữa biển khơi bao la. Đảo Thuyền Chài qua cái nhìn của nhà thơ không phải là một hòn đảo xanh tươi mà là một rạn san hô nhỏ bé, nơi mà "đến một cái gai cũng không sống được". Sự sống ở đây bị thử thách cực hạn bởi "sớm mờ mưa, nắng lửa ngùn ngụt". Hình ảnh chiếc "lều bạt chung chiêng" gợi lên sự bấp bênh, tạm bợ của nơi trú ngụ giữa bốn bề sóng vỗ. Thậm chí, hiểm nguy còn rình rập ngay dưới chân sàn khi những con cá mập ("bóng mập") lượn lờ vòng quanh. Trong điều kiện thiếu thốn về vật chất, khắc nghiệt về thời tiết và luôn đối mặt với tử thần, người lính vẫn kiên cường bám trụ.
Thế nhưng, vượt lên trên nghịch cảnh là tâm hồn lạc quan và phong thái ung dung, lãng mạn của các anh. Trần Đăng Khoa đã dùng một hình ảnh so sánh rất lạ: "Đêm trong lều như trời trong mây". Câu thơ gợi tả cảm giác nhẹ tênh, hư ảo, biến sự "chung chiêng" của chiếc lều bạt thành một trải nghiệm bồng bềnh như giữa tầng không. Các anh tìm thấy niềm vui từ những điều giản đơn nhất: một cánh chim biển ghé thăm cũng đủ làm "mừng rỡ quá, cánh bay như báo thức". Tiếng chim ấy đã xua đi nỗi cô đơn, kết nối những trái tim người lính với sự sống của thiên nhiên. Chính tâm hồn yêu đời ấy đã giúp các anh biến những khó khăn thành chất liệu của thơ ca, biến đảo hoang thành quê hương thứ hai của mình.
Vẻ đẹp cao cả nhất của người lính trong bài thơ chính là tình yêu Tổ quốc thiết tha và tư thế hiên ngang bảo vệ chủ quyền dân tộc. Tiếng gọi "Tổ quốc ơi!" vang lên đầy xúc động, cho thấy trong tâm khảm người lính, hình bóng quê hương luôn thường trực. Hành động "Tiếng chúng tôi kêu lên mà mắt chúng tôi nhìn xuống" thể hiện một sự canh giữ cẩn trọng, trách nhiệm đến từng tấc đất, sải biển. Kết thúc bài thơ là một hình ảnh mang tính biểu tượng mạnh mẽ: "Bóng chúng tôi trùm khớp đảo Thuyền Chài". Dù con người có nhỏ bé trước đại dương, nhưng ý chí và tầm vóc của họ đã bao trùm, làm chủ cả không gian. Các anh không chỉ là người lính, các anh chính là những cột mốc sống khẳng định chủ quyền không thể lay chuyển của Việt Nam tại Trường Sa.
Tóm lại, bằng ngôn ngữ thơ tự do phóng khoáng cùng những hình ảnh so sánh độc đáo, Trần Đăng Khoa đã khắc họa thành công bức chân dung người lính đảo Thuyền Chài. Bài thơ không chỉ khơi gợi trong lòng người đọc sự xúc động, biết ơn trước những hi sinh thầm lặng của các anh, mà còn thắp lên tình yêu biển đảo và ý thức trách nhiệm đối với mỗi người trẻ hôm nay trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.