Dưới đây là đáp án chi tiết và hướng dẫn giải cho các câu hỏi trong đề kiểm tra của bạn nhé!
PHẦN I. TRẮC NGHIỆM (Câu đầu trang)
Câu hỏi: Khối đại đoàn kết dân tộc có vai trò như thế nào đối với công cuộc đấu tranh chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?
Đáp án đúng: B. Là nhân tố quan trọng, quyết định đến sự thắng lợi.
Giải thích: Trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam, sức mạnh từ sự đoàn kết toàn dân luôn là yếu tố then chốt, quyết định mọi thắng lợi. Phương án D sai ở chữ "duy nhất" (vì còn cần các yếu tố khác như đường lối quân sự, sự lãnh đạo...), còn A và C đã hạ thấp vai trò của khối đại đoàn kết.
PHẦN II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG - SAI
Câu 21: Đọc đoạn tư liệu về sự kiện dời đô của vua Lý Thái Tổ
a) Khi lên ngôi, vua Lý Thái Tổ đã quyết định cho dời đô từ vùng núi non hiểm trở về trung tâm đồng bằng.
b) Thành Đại La – vốn là kinh đô của một số triều đại phong kiến độc lập của Việt Nam trước đó, là nơi hội tụ mọi điều kiện thuận lợi để phát triển trong điều kiện mới.
SAI. Trước triều Lý, các triều đại phong kiến độc lập của Việt Nam (Ngô, Đinh, Tiền Lê) chưa từng chọn Đại La làm kinh đô (họ chọn Cổ Loa hoặc Hoa Lư). Đại La trước đó chủ yếu là trung tâm trị sự thời Bắc thuộc.
c) Việc dời đô của Lý Thái Tổ chủ yếu xuất phát từ nhu cầu phòng thủ, bảo vệ đất nước.
SAI. Đoạn tư liệu nêu rõ dời đô là để "mưu nghiệp lớn", "làm kế cho con cháu muôn vạn đời", chọn nơi có đủ điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội để quốc gia "thống nhất và thịnh vượng". Đây là tầm nhìn phát triển lâu dài chứ không còn đặt nặng tư duy phòng thủ chật hẹp ở vùng núi như trước.
d) Việc Lý Công Uẩn dời đô ra Đại La (Hà Nội) đã mở ra thời kì phát triển rực rỡ của văn minh Đại Việt.
ĐÚNG. Sự kiện dời đô năm 1010 là bước ngoặt quan trọng, tạo đà cho sự phát triển vượt bậc của quốc gia Đại Việt trên mọi mặt kinh tế, văn hóa, chính trị.
Câu 22: Đọc đoạn tư liệu về sự ra đời của Internet
(Lưu ý: Đề bài ghi là trắc nghiệm Đúng - Sai nhưng các tùy chọn lại ghi là A, B, C, D. Dưới đây là đánh giá Đúng/Sai cho từng nhận định dựa trên văn bản và kiến thức lịch sử).
A. Internet ra đời vào những năm 50 của thế kỉ XX, ban đầu nó chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức khoa học và công nghệ ở Mỹ.
B. Internet là thành tựu có vai trò then chốt trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba, nó tạo động lực để hoàn thiện quá trình tự động hóa và đưa tất cả các lĩnh vực trong nền kinh tế.
C. Sự ra đời của Internet đã mở ra quá trình khu vực hóa và toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.
D. Internet ra đời giúp hỗ trợ và thay thế con người trong các công việc khó khăn, thậm chí trong các môi trường làm việc nguy hiểm.
PHẦN III. TỰ LUẬN
1. Trình bày các thành tựu của văn minh Đại Việt trong lịch sử Việt Nam?
Văn minh Đại Việt phát triển rực rỡ qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn với nhiều thành tựu rực rỡ:
Chính trị: Xây dựng và hoàn thiện thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền vững mạnh (tiêu biểu là cải cách hành chính thời Lê Thánh Tông). Ban hành các bộ luật lớn như Hình thư (thời Lý), Quốc triều hình luật (luật Hồng Đức thời Lê sơ) để quản lý xã hội.
Kinh tế: * Nông nghiệp: Thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", đắp đê ngăn lũ (đê Quai Vạc), làm thủy lợi, khuyến khích khẩn hoang.
Thủ công nghiệp & Thương nghiệp: Phát triển các làng nghề gốm (Bát Tràng), đúc đồng; giao thương trong nước và quốc tế phát triển với các thương cảng sầm uất như Vân Đồn, Hội An, Phố Hiến.
Văn hóa, Giáo dục và Khoa cử: * Xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám (1070), tổ chức các kỳ thi khoa cử định kỳ để tuyển chọn nhân tài.
Văn học, Nghệ thuật và Khoa học kỹ thuật:
Văn học chữ Hán và chữ Nôm phát triển rực rỡ với các tác phẩm lớn mang tinh thần yêu nước (Nam quốc sơn hà, Bình Ngô đại cáo, Truyện Kiều).
Kiến trúc, điêu khắc phát triển với các công trình quy mô: Kinh thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Tháp Phổ Minh, chùa Một Cột...
Sử học và Y học có bước tiến lớn (bộ Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên; các bài thuốc cứu người của Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông).
2. Thế hệ trẻ Việt Nam ngày nay cần làm gì để góp phần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc?
Là thế hệ kế thừa, các bạn trẻ có thể đóng góp thông qua những hành động thiết thực sau:
Học tập và tìm hiểu: Tích cực nâng cao kiến thức về lịch sử, truyền thống, các loại hình văn hóa nghệ thuật dân tộc (ca trù, chèo, đờn ca tài tử, trang phục truyền thống...) để thêm thấu hiểu và tự hào.
Trân trọng và gìn giữ: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt; có ý thức bảo vệ các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh và tham gia các lễ hội truyền thống một cách văn minh.
Phát huy và quảng bá: Sử dụng lợi thế của mạng xã hội, công nghệ số để sáng tạo nội dung, giới thiệu vẻ đẹp văn hóa, ẩm thực, con người Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. "Hòa nhập chứ không hòa tan" khi tiếp thu văn hóa nước ngoài.
Hành động từ việc nhỏ: Tôn trọng người lớn tuổi, yêu thương gia đình, phát huy tinh thần "tương thân tương ái" – vốn là cốt lõi đạo đức trong bản sắc văn hóa của người Việt.