Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
36. B. collecting
Giải thích: Cụm từ chỉ sở thích sưu tầm tem là "collecting stamps" (sưu tầm tem).
37. C. play
Giải thích: Chúng ta dùng động từ "play" khi nói về trò chơi máy tính (play computer games - chơi trò chơi điện tử).
38. A. gardening
Giải thích: Hành động trồng hoa và cây cối (plants a lot of flowers and trees) liên quan trực tiếp đến sở thích "gardening" (làm vườn).
39. C. football
Giải thích: Từ gợi ý ở đây là động từ "plays". Chúng ta nói play football (chơi bóng đá). Đối với các lựa chọn khác, ta phải dùng động từ khác (do judo, go swimming, cook).
40. B. models
Giải thích: Cụm từ cố định chỉ sở thích làm mô hình là "make models" (làm mô hình, ví dụ: máy bay, tàu hỏa đồ chơi...).
1. in
Câu hoàn chỉnh: Can you ask your sister to join in?
Giải thích: Cụm động từ "join in" mang nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc trò chơi cùng với những người khác.
2. on
Câu hoàn chỉnh: He takes on more work in his free time to support his family.
Giải thích: Cụm động từ "take on" nghĩa là gánh vác, nhận thêm (công việc, trách nhiệm).
3. from / around (hoặc in)
Câu hoàn chỉnh: He collects stamps from many countries around (hoặc in) the world.
Giải thích: Tem được sưu tầm từ (from) nhiều quốc gia, và cụm từ quen thuộc là "around the world" hoặc "in the world" (trên thế giới).
4. in
Câu hoàn chỉnh: My aunt writes short stories in her free time.
Giải thích: Để nói vào thời gian rảnh của ai đó, chúng ta luôn dùng cấu trúc "in one's free time".
5. into
Câu hoàn chỉnh: The book is divided into twelve units.
Giải thích: Động từ divide (chia nhỏ) luôn đi với giới từ "into" khi muốn nói một vật được chia thành các phần nhỏ hơn (divide into...).
6. from / on
Câu hoàn chỉnh: He received a lot of greetings from his friends and relatives on his birthday.
Giải thích: Nhận cái gì từ ai đó dùng giới từ from, và đối với các ngày cụ thể như ngày sinh nhật, chúng ta dùng giới từ on (on his birthday).
7. to
Câu hoàn chỉnh: My brother went to a carpentry class to learn how to make chairs and tables.
Giải thích: Động từ go (quá khứ là went) đi với giới từ "to" để chỉ hướng di chuyển hoặc đi đến một địa điểm/lớp học (went to a class - đi học một lớp mộc).
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |