LH Quảng cáo: lazijsc@gmail.com

Bài tập  /  Bài đang cần trả lời

Write the following sentences using the words in brackets in the correct order

----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
Exercise 2: Write the following sentences using the words in brackets
in the correct order.
1. He carries a (blue-big-school) backpack every day.
2. There is a (plastic-red-small) comb in the bathroom.
3. I love these (pink-leather-new-Italian) shoes.
4. Mum was wearing a (violet-silk-long-smart) dress.
5. Can you show me that (black-round-Swiss-small) watch?
6. He had a (metal-reading-small) lamp on his desk.
7. This (dining-wooden-rectangular) table is big enough for us.
8. She is a (Japanese-short-pretty) girl.
9. He was wearing a (silk -new-nice-purple) tie.
10. The boxer was wearing a pair of (boxing-red-leather) gloves.
11. She found a (brown-small-plastic) wallet in the street.
12. She has (straight-brown-long) hair.
13. My brother bought a (blue-cheap-small) car.
14. She fell in love with a (tall-Greek-handsome) boy.
15. He was wearing a very (fur-expensive-brown) coat.
1 trả lời
Hỏi chi tiết
1.913
1
3
Phương
10/07/2022 15:31:48
+5đ tặng
  1. big blue school
  2. red small plastic
  3. new pink Italian leather
  4. long violet silk
  5. ..
  6. small reading metal
  7. ......
  8. pretty Japanese Short
  9. new nice purple silk
  10. ..
  11. brown small plastic
  12. straight long brown
  13. small blue cheap

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ các câu trả lời, chat trực tiếp 1:1 với đội ngũ Gia sư Lazi bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Học tập không giới hạn cùng học sinh cả nước và AI, sôi động, tích cực, trải nghiệm
Trắc nghiệm Toán học Lớp 8 mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường

Học ngoại ngữ với Flashcard

×
Trợ lý ảo Trợ lý ảo
×
Gia sư Lazi Gia sư