Công thức câu ước trong tiếng Việt khá đa dạng, tùy thuộc vào loại ước muốn (ước ở hiện tại, ước ở quá khứ, ước về tương lai) và sắc thái biểu cảm của người nói. Dưới đây là các công thức phổ biến nhất:
1. Ước ở hiện tại (điều không có thật ở hiện tại):
Cấu trúc 1: Ước + giá như / phải chi / nếu / mà + [chủ ngữ] + [động từ ở thì quá khứ đơn (simple past)]
Động từ thường:
- Khẳng định: Ước gì / Giá như / Phải chi / Nếu mà + [chủ ngữ] + V-ed / V2 (dạng quá khứ của động từ)
- Phủ định: Ước gì / Giá như / Phải chi / Nếu mà + [chủ ngữ] + didn't + V-infinitive (dạng nguyên thể của động từ)
Động từ "to be":
- Ước gì / Giá như / Phải chi / Nếu mà + [chủ ngữ] + were (dùng "were" cho tất cả các ngôi, trang trọng hơn "was")
Ví dụ:
- Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn. (Hiện tại tôi không có nhiều thời gian)
- Giá như trời không mưa. (Hiện tại trời đang mưa)
- Phải chi anh ấy đến bữa tiệc. (Hiện tại anh ấy không đến)
- Nếu mà tôi là bạn, tôi sẽ suy nghĩ kỹ. (Hiện tại tôi không phải là bạn)
- Ước gì cô ấy không bận. (Hiện tại cô ấy đang bận)
Cấu trúc 2: Ước + [chủ ngữ] + would / could + V-infinitive (ước muốn ai đó làm gì hoặc có khả năng làm gì ở hiện tại):
- Ví dụ:
- Ước gì bạn giúp tôi việc này. (Hiện tại bạn không giúp)
- Giá như anh ấy có thể nói tiếng Anh lưu loát hơn. (Hiện tại anh ấy không nói lưu loát)
- Phải chi trời ngừng mưa. (Hiện tại trời đang mưa và tôi muốn nó ngừng)
2. Ước ở quá khứ (điều không có thật ở quá khứ):
3. Ước về tương lai (thường là những điều khó có khả năng xảy ra hoặc không chắc chắn):
Tóm tắt các động từ thường dùng trong câu ước:
- Hiện tại: động từ ở thì quá khứ đơn (V-ed/V2, didn't + V-infinitive, were), would/could + V-infinitive.
- Quá khứ: động từ ở thì quá khứ hoàn thành (had + V3/ed, hadn't + V3/ed).
- Tương lai: would/could + V-infinitive.
Lưu ý thêm:
- Các từ "giá như", "phải chi", "nếu mà" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc mong muốn.
- Ngữ cảnh của câu sẽ giúp xác định rõ hơn về thời điểm và ý nghĩa của ước muốn.