1. **Đáp án**: The Nile River is longer than the Red River.
**Giải thích**: Câu này so sánh chiều dài của hai con sông, trong đó Nile dài hơn Red River.
2. **Đáp án**: Tom's room is bigger than Ben's room.
**Giải thích**: Câu này so sánh kích thước của hai phòng, trong đó phòng của Tom lớn hơn phòng của Ben.
3. **Đáp án**: Daisy is more disappointed than slightly angry.
**Giải thích**: Câu này diễn tả cảm xúc của Daisy, cho thấy sự thất vọng của cô ấy mạnh mẽ hơn sự tức giận nhẹ.
4. **Đáp án**: That exercise is harder than this exercise.
**Giải thích**: Câu này so sánh độ khó của hai bài tập, trong đó bài tập kia khó hơn bài tập này.
5. **Đáp án**: This is the best film I have ever watched.
**Giải thích**: Câu này khẳng định rằng đây là bộ phim hay nhất mà người nói đã xem, sử dụng "watched" thay cho "seen" để phù hợp với ngữ cảnh.