1) **Đáp án:** "Sally said she would be a teacher someday."
**Giải thích:** Câu này cần sử dụng "would" thay vì "will" trong câu gián tiếp.
2) **Đáp án:** "If you feel unwell, you shouldn’t stay in bed."
**Giải thích:** Câu này đúng ngữ pháp, không cần sửa.
3) **Đáp án:** "She wanted to know how long it took to get there."
**Giải thích:** Câu hỏi gián tiếp không sử dụng "did" mà chỉ cần "it took".
4) **Đáp án:** "Why don’t we share the cost of accommodation?"
**Giải thích:** Câu này đúng ngữ pháp, không cần sửa.
5) **Đáp án:** "My home village is on the coast."
**Giải thích:** Câu này không cần "of the city" vì "coast" đã đủ nghĩa.
6) **Đáp án:** "I passed my driving test six months ago."
**Giải thích:** Câu này cần sử dụng thì quá khứ đơn, không cần "have".
7) **Đáp án:** "Are you interested in learning foreign languages?"
**Giải thích:** "Interesting" là tính từ, trong khi "interested" là đúng trong ngữ cảnh này.
8) **Đáp án:** "I’m really looking forward to working with you."
**Giải thích:** Sau "looking forward to" cần sử dụng động từ thêm "ing".
9) **Đáp án:** "We arrived in London at 3 o’clock in the morning."
**Giải thích:** Sử dụng "in" cho các thành phố, "at" cho thời gian là đúng.
10) **Đáp án:** "She told me to shut the door but not to lock it."
**Giải thích:** Câu này cần sử dụng "not to" thay vì "don’t" để giữ cấu trúc câu đúng.