1. Đáp án:
20. Our teacher **lives**.
21. Nam and Mai **do**.
22. What **is** she cooking?
23. How **often**?
24. Nam **goes**.
25. Where does your mother **do** the housework?
26. Look! The teacher **is coming**.
27. She is very clever. She **speaks**.
28. Steve often **smokes** 10 cigarettes a day.
29. We usually **have** dinner at 7:00.
30. Anne **washes** her hair twice a week.
31. Jane **teaches** English to children.
2. Giải thích:
- Câu 20: "Our teacher (live)" sử dụng thì hiện tại đơn, nên động từ "live" phải chia theo ngôi số ít là "lives".
- Câu 21: "Nam and Mai (do)" là chủ ngữ số nhiều, nên động từ "do" không cần chia.
- Câu 22: Câu hỏi về hành động đang diễn ra, nên dùng "is" cho thì hiện tại tiếp diễn.
- Câu 23: "How" thường đi kèm với "often" để hỏi về tần suất.
- Câu 24: "Nam (go)" là ngôi số ít, nên động từ "go" phải chia là "goes".
- Câu 25: Câu hỏi về hành động của mẹ, nên dùng "does" cho ngôi số ít.
- Câu 26: "Look!" là dấu hiệu cho hành động đang diễn ra, nên dùng "is coming".
- Câu 27: "She is very clever" là câu khẳng định, nên dùng "speaks" cho ngôi số ít.
- Câu 28: "Steve often (smoke)" là thói quen, nên dùng "smokes".
- Câu 29: "We usually (have)" là thói quen, nên dùng "have" không cần chia.
- Câu 30: "Anne (wash)" là thói quen, nên dùng "washes" cho ngôi số ít.
- Câu 31: "Jane (teach)" là hành động thường xuyên, nên dùng "teaches" cho ngôi số ít.