1. Dung wanted to buy a new dress, but she didn’t have enough money.
2. Tung was tired, so he went to bed early.
3. The weather is cold, so it’s not raining.
4. I don’t like coffee or tea, but I prefer hot chocolate.
5. Nam studied hard for the test, but he didn’t do well.
6. Dung and Lan went to the park and played soccer.
7. She’s interested in art and also enjoys music.
8. He didn’t have time to cook, so he ordered a pizza.
**Giải thích:**
1. Sử dụng "but" để thể hiện sự đối lập giữa việc muốn mua sắm và không đủ tiền.
2. Sử dụng "so" để chỉ ra nguyên nhân của việc đi ngủ sớm.
3. Câu này cần sửa lại để phản ánh đúng mối quan hệ giữa thời tiết lạnh và việc không mưa.
4. "But" được dùng để thể hiện sự lựa chọn giữa các loại đồ uống.
5. Sử dụng "but" để chỉ ra sự trái ngược giữa việc học chăm chỉ và kết quả không tốt.
6. "And" được dùng để nối hai hành động cùng xảy ra.
7. "And" được dùng để nối hai sở thích của nhân vật.
8. "So" được dùng để chỉ ra kết quả của việc không có thời gian nấu ăn.