1. You will speak to new people if you want to make friends.
- Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện loại 1 (first conditional) với "will" để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn.
2. If Adam improves his English, he will study in London.
- Giải thích: Câu này cũng sử dụng cấu trúc điều kiện loại 1, với "will" để chỉ ra rằng nếu Adam cải thiện tiếng Anh, anh ấy sẽ có cơ hội học tập ở London.
3. If I do not fall asleep, I will finish my homework.
- Giải thích: Câu này cho thấy rằng nếu không ngủ gật, tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà. Đây là một ví dụ điển hình của cấu trúc điều kiện loại 1.
4. We will take Sociology next year if it is on the timetable.
- Giải thích: Câu này diễn tả rằng chúng tôi sẽ học môn Xã hội học vào năm tới nếu nó có trong thời khóa biểu, sử dụng "will" để chỉ ra khả năng trong tương lai.
5. Mum will not be happy if I do not pass my exams.
- Giải thích: Câu này cho thấy rằng mẹ sẽ không vui nếu tôi không vượt qua kỳ thi, sử dụng "will" để diễn tả một kết quả trong tương lai dựa trên điều kiện không đạt yêu cầu.