BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

Put the adverbs in the comparative form

----- Nội dung ảnh -----
Exercise 1. Put the adverbs in the comparative form.

| Adverbs | Comparative form |
|------------------|------------------|
| 1. badly | |
| 2. conveniently | |
| 3. early | |
| 4. far | |
| 5. fast | |
| 6. fluently | |
| 7. happily | |
| 8. hard | |
| 9. slowly | |
| 10. well | |
| 11. late | |
| 12. smartly | |
| 13. responsibly | |
| 14. patiently | |
| 15. generously | |
| 16. cleverly | |
| 17. quickly | |
| 18. suitably | |
| 19. beautifully | |
| 20. strongly | |
2 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
288
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Here are the adverbs in their comparative form:

1. badly - worse
2. conveniently - more conveniently
3. early - earlier
4. far - farther/further
5. fast - faster
6. fluently - more fluently
7. happily - more happily
8. hard - harder
9. slowly - more slowly
10. well - better
11. late - later
12. smartly - more smartly
13. responsibly - more responsibly
14. patiently - more patiently
15. generously - more generously
16. cleverly - more cleverly
17. quickly - more quickly
18. suitably - more suitably
19. beautifully - more beautifully
20. strongly - more strongly

Feel free to ask if you need more help!
2 trả lời
1
0
dieu thu
16/09/2024 21:27:59

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
1
0
Mai
16/09/2024 21:28:12

11.Worse

22.more conveniently

33earlier

44.farther/further

55.faster

66.more fluently

77.happier

88.harder

99.more slowly

1010.better

1111.later

1212.more smartly

1313.more responsibly

1515.more patiently

1616.more generously

1717.more cleverly

1818.more quickly

1919.more suitably

2020.more beautifully

−-So sánh hơn:S + V/be + adj/adv(ngắn) + er + than + N.

                        S + V/be + more +adj/adv(dài) +than + N.

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×