Phần 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
- Câu 26: "he attended with his brothers" (anh ấy đã theo học với các anh trai của mình) -> Cần một từ chỉ nơi chốn để hoàn thành câu.
- Đáp án C. where: chỉ nơi chốn, nghĩa là "ở nơi mà".
- Câu 27: Cần một từ để chỉ hành động đi bộ lên dốc.
- Đáp án C. trip: có nghĩa là "chuyến đi", phù hợp với ngữ cảnh đi bộ lên dốc.
- Câu 28: Cần một từ để nối hai câu, chỉ sự tiếp nối về thời gian.
- Đáp án B. later: nghĩa là "sau đó", chỉ thời gian sau khi cậu bé học xong tại Darvel School.
- Câu 29: Cần một từ để chỉ sự đối lập với việc phải bỏ học vì lý do kinh tế.
- Đáp án D. However: nghĩa là "tuy nhiên", thể hiện sự đối lập.
- Câu 30: Cần một từ để diễn tả việc Alexander Fleming nhận được một phần tài sản.
- Đáp án A. received: nghĩa là "nhận được".
Phần 2: Tìm lỗi sai trong câu:
- Câu 31: "including land for animal grazing" (bao gồm đất để chăn thả gia súc) -> Dư từ "animal".
- Câu 32: "The discover of gold" -> thiếu chữ "y" sau "discover".
- Câu 33: "as much as they do now" -> câu điều kiện loại 2, nên động từ ở mệnh đề chính phải ở dạng would/could/might + V.
- Câu 34: "Mumps are a very common disease which usually affects children" -> câu này đã đúng ngữ pháp.
- Câu 35: "rate grown of weeds" -> sai về ngữ pháp, phải là "rate of growth".