Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để:
* Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
* Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
* Diễn tả một sự thật hiển nhiên trong quá khứ.
Công thức:
* Với động từ "to be" (is/am/are):
* Khẳng định: S + was/were + ...
* Phủ định: S + was/were + not + ...
* Nghi vấn: Was/Were + S + ...?
* Với động từ thường:
* Khẳng định: S + V2/ed + ...
* Phủ định: S + did + not + V + ...
* Nghi vấn: Did + S + V + ...?
Ví dụ:
* Với động từ "to be":
* I was at home yesterday. (Tôi đã ở nhà hôm qua.)
* She wasn't happy. (Cô ấy không vui.)
* Were you tired? (Bạn có mệt không?)
* Với động từ thường:
* He played football yesterday. (Anh ấy đã chơi bóng đá hôm qua.)
* They didn't study last night. (Họ không học tối qua.)
* Did you eat breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?)
Lưu ý:
* V2/ed: Là dạng quá khứ của động từ. Đối với động từ có quy tắc, ta thêm -ed vào sau động từ. Đối với động từ bất quy tắc, dạng quá khứ sẽ khác nhau (ví dụ: go - went, see - saw).