Giải chi tiết:
* Mr. Buong doesn't have any sisters and brothers. (Ông Buong không có anh chị em nào.)
* "Any" dùng để hỏi về sự tồn tại của một số lượng không xác định, thường đi với câu phủ định.
* I want to speak English better. I must practise more. (Tôi muốn nói tiếng Anh giỏi hơn. Tôi phải luyện tập nhiều hơn.)
* "Must" dùng để diễn tả sự bắt buộc.
* Sam is the tallest student in my class. (Sam là học sinh cao nhất lớp tôi.)
* "Tallest" là dạng so sánh nhất của tính từ "tall".
* Son Tung doesn't have any famous songs about Thai Binh. (Sơn Tùng không có bất kỳ bài hát nổi tiếng nào về Thái Bình.)
* Giống câu 11, "any" dùng để hỏi về sự tồn tại của một số lượng không xác định trong câu phủ định.
* Mr. Buong has a ball in his room. (Ông Buong có một quả bóng trong phòng.)
* "A" dùng trước danh từ số ít, đếm được bắt đầu bằng phụ âm.
* Ha Noi is larger than Ho Chi Minh city. (Hà Nội lớn hơn thành phố Hồ Chí Minh.)
* "Larger" là dạng so sánh hơn của tính từ "large".
* My sister is taller than you. (Em gái tôi cao hơn bạn.)
* Tương tự câu 16, "taller" là dạng so sánh hơn của tính từ "tall".
* Our teacher says we must stay at home during the Covid-19 time. (Thầy cô nói chúng ta phải ở nhà trong thời gian Covid-19.)
* "Must" dùng để diễn tả sự bắt buộc.
* Apples are usually cheaper than oranges. (Táo thường rẻ hơn cam.)
* "Cheaper" là dạng so sánh hơn của tính từ "cheap".
* How many books are there in your bag? (Có bao nhiêu cuốn sách trong cặp của bạn?)
* "How many" dùng để hỏi về số lượng danh từ đếm được.
* I know him better than you do. (Tôi biết anh ấy tốt hơn bạn.)
* "Better" là dạng so sánh hơn của tính từ "good".
* The students mustn't use the smart phones in the class. (Học sinh không được sử dụng điện thoại thông minh trong lớp.)
* "Mustn't" dùng để diễn tả sự cấm đoán.
* Do you have any apples for the party? (Bạn có táo nào cho bữa tiệc không?)
* "Any" dùng để hỏi về sự tồn tại của một số lượng không xác định trong câu hỏi.
* They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn.)
* Không cần dùng từ chỉ số lượng ở đây vì câu nói chung chung.
* He speaks English worse than we do. (Anh ấy nói tiếng Anh kém hơn chúng ta.)
* "Worse" là dạng so sánh hơn của tính từ "bad".
* The house is more beautiful than mine. (Ngôi nhà đó đẹp hơn nhà tôi.)
* "More beautiful" là dạng so sánh hơn của tính từ "beautiful".
* Make sure your hands are clean before you have your dinner. (Hãy chắc chắn rằng tay bạn sạch trước khi ăn tối.)