Ex1:
1. There are eighteen different kinds of penguins WHICH/THAT live south of the equator. (Có mười tám loại chim cánh cụt sống ở phía nam đường xích đạo. - "penguins" là danh từ chỉ vật số nhiều)
2.Thank you very much for the present THAT/WHICH you sent me. (Cảm ơn rất nhiều vì món quà mà bạn đã gửi cho tôi. - "present" là danh từ chỉ vật)
3. This is Mrs. Jones, WHOSE son won the championship last year. (Đây là bà Jones, người mà con trai đã vô địch năm ngoái. - Chỉ sự sở hữu: con trai của bà Jones)
4. His girlfriend, WHOM/WHO he trusted absolutely, turned out to be an enemy spy. (Bạn gái của anh ấy, người mà anh ấy hoàn toàn tin tưởng, hóa ra lại là gián điệp của kẻ thù. - "he" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, nên "girlfriend" là tân ngữ, dùng WHOM. Tuy nhiên WHO vẫn đúng trong trường hợp này)
5. The bus crashed into a queue of people, four of WHOM were killed. (Chiếc xe buýt đã đâm vào một hàng người, bốn trong số họ đã thiệt mạng. - "of whom" dùng sau giới từ "of", "whom" thay thế cho "people" là tân ngữ)
6. A man brought in a little girl, WHOSE hand was cut by flying glass. (Một người đàn ông đã đưa vào một bé gái, người mà tay đã bị cắt bởi kính vỡ. - Chỉ sự sở hữu: tay của bé gái)
8. He paid me $5 for cleaning ten windows, most of WHICH hadn't been cleaned for at least a year. (Anh ấy trả cho tôi 5 đô la để lau mười cửa sổ, hầu hết trong số đó đã không được lau trong ít nhất một năm. - "windows" là danh từ chỉ vật số nhiều)
10. The chair in WHICH I was sitting suddenly collapsed. (Chiếc ghế mà tôi đang ngồi đột nhiên bị sập. - "in which" dùng sau giới từ "in", "which" thay thế cho "chair") Hoặc bạn có thể dùng "The chair THAT I was sitting in suddenly collapsed." hoặc "The chair I was sitting in suddenly collapsed." (Bỏ THAT và giới từ ra cuối câu).
Ex2:
1. She gives her children everything THAT/WHICH they want. (Cô ấy cho con cái của mình mọi thứ mà chúng muốn. - "everything" là danh từ chỉ vật)
2. Tell me WHAT you want and I will try to help you. (Nói cho tôi biết bạn muốn gì và tôi sẽ cố gắng giúp bạn. - "what" dùng trong mệnh đề danh từ, thay thế cho "the thing(s) that")
3. The place WHERE/WHICH/THAT we spent our holiday was really beautiful. (Nơi mà chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ thực sự rất đẹp. - "where" chỉ địa điểm, "which/that" thay thế cho "place")