BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

4 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
78
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Sure! Here are the correct answers for the relative clauses exercise:

**Ex1:**
1. **D. that**
2. **C. who**
3. **D. whose**
4. **A. that**
5. **C. whom**
6. **A. whose**
7. **D. that**
8. **C. whom**
9. **D. which**
10. **A. which**

**Ex2:**
1. **A. that**
2. **B. what**
3. **C. where**

Let me know if you need further assistance!
4 trả lời
1
0
Quyên
12/01/2025 21:14:51
D. which
Câu: "There are eighteen different kinds of penguins which live south of the equator." (Có mười tám loại chim cánh cụt sống ở phía nam xích đạo.)
"penguins" là danh từ số nhiều chỉ vật, do đó dùng "which".
D. that
Câu: "Thank you very much for the present that you sent me." (Cảm ơn rất nhiều vì món quà mà bạn đã gửi cho tôi.)
"present" là danh từ chỉ vật, có thể dùng "that" hoặc "which". Trong trường hợp này, "that" thường được ưu tiên hơn.
D. whose
Câu: "This is Mrs. Jones, whose son won the championship last year." (Đây là bà Jones, người mà con trai đã vô địch năm ngoái.)
Cần một đại từ quan hệ sở hữu để chỉ "con trai của bà Jones", do đó dùng "whose".
C. whom
Câu: "His girlfriend, whom he trusted absolutely, turned out to be an enemy spy." (Bạn gái của anh ấy, người mà anh ấy hoàn toàn tin tưởng, hóa ra lại là một điệp viên của kẻ thù.)
"whom" được dùng vì nó là tân ngữ của động từ "trusted". Có thể dùng "who" trong văn nói, nhưng "whom" chính xác hơn trong văn viết.
D. which
Câu: "The bus crashed into a queue of people, four of which were killed." (Chiếc xe buýt đâm vào một hàng người, bốn người trong số họ đã thiệt mạng.)
"which" được dùng để thay thế cho "a queue of people".
A. whose
Câu: "A man brought in a little girl, whose hand was cut by flying glass." (Một người đàn ông dẫn vào một bé gái, người mà tay đã bị cắt bởi kính vỡ.)
Cần một đại từ quan hệ sở hữu để chỉ "tay của cô bé", do đó dùng "whose".
(Câu này bị thiếu trong đề bài)
D. which
Câu: "He paid me $5 for cleaning ten windows, most of which hadn't been cleaned for at least a year." (Anh ấy trả tôi 5 đô la để lau mười cửa sổ, hầu hết trong số đó đã không được lau trong ít nhất một năm.)
"which" được dùng để thay thế cho "ten windows".
(Câu này bị thiếu trong đề bài)
A. which
Câu: "The chair in which I was sitting suddenly collapsed." (Chiếc ghế mà tôi đang ngồi đột nhiên bị sập.)
"which" được dùng để thay thế cho "the chair". Có thể viết lại thành "The chair that I was sitting in suddenly collapsed." hoặc "The chair I was sitting in suddenly collapsed."
Ex2. Chọn đáp án đúng nhất:
A. that
Câu: "She gives her children everything that they want." (Cô ấy cho con cái mình mọi thứ mà chúng muốn.)
"that" được dùng để thay thế cho "everything". "What" cũng có thể dùng nhưng nghĩa hơi khác, nhấn mạnh "những gì" chứ không phải "mọi thứ".
B. what
Câu: "Tell me what you want and I will try to help you." (Nói cho tôi biết bạn muốn gì và tôi sẽ cố gắng giúp bạn.)
"what" được dùng để hỏi hoặc diễn tả "những gì".
C. where
Câu: "The place where we spent our holiday was really beautiful." (Nơi mà chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ thực sự rất đẹp.)
"where" được dùng để chỉ nơi chốn.
 

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
2
0
Ng Đức Phát ☕
12/01/2025 21:15:03

Ex1: Fill in the blank with the correct relative pronoun.

  1. There are eighteen different kinds of penguins which live south of the equator.
    -> Đáp án: D. which (chỉ vật, làm chủ ngữ).

  2. Thank you very much for the present that you sent me.
    -> Đáp án: D. that (chỉ vật, làm tân ngữ).

  3. This is Mrs. Jones, whose son won the championship last year.
    -> Đáp án: D. whose (chỉ sự sở hữu).

  4. His girlfriend, whom he trusted absolutely, turned out to be an enemy spy.
    -> Đáp án: C. whom (chỉ người, làm tân ngữ).

  5. The bus crashed into a queue of people, four of whom were killed.
    -> Đáp án: C. whom (sau “of,” chỉ người).

  6. A man bought in a little girl, whose hand was cut by flying glass.
    -> Đáp án: A. whose (chỉ sự sở hữu).

  7. He paid me $5 for cleaning ten windows, most of which hadn’t been cleaned for at least a year.
    -> Đáp án: D. which (sau “of,” chỉ vật).

  8. The chair in which I was sitting suddenly collapsed.
    -> Đáp án: B. where hoặc D. which đều đúng (chỉ nơi chốn, "in which" có thể thay bằng "where").

_________________________________________________________________

Ex2: Choose the best answer.

  1. She gives her children everything that they want.
    -> Đáp án: A. that (chỉ vật, làm tân ngữ).

  2. Tell me what you want and I will try to help you.
    -> Đáp án: A. what (chỉ nội dung "cái gì").

  3. The place where we spent our holiday was really beautiful.
    -> Đáp án: B. where (chỉ nơi chốn).

0
0
Gia Bảo
12/01/2025 21:15:12
EX1
  1. which
  2. that
  3. whose
  4. whom
  5. whom
  6. whose
  7. which
  8. which
EX2
  1. that
  2. what
  3. where




4o

 
1
0
Amelinda
12/01/2025 22:39:26
Ex1:

1. There are eighteen different kinds of penguins WHICH/THAT live south of the equator. (Có mười tám loại chim cánh cụt sống ở phía nam đường xích đạo. - "penguins" là danh từ chỉ vật số nhiều)

2.Thank you very much for the present THAT/WHICH you sent me. (Cảm ơn rất nhiều vì món quà mà bạn đã gửi cho tôi. - "present" là danh từ chỉ vật)

3. This is Mrs. Jones, WHOSE son won the championship last year. (Đây là bà Jones, người mà con trai đã vô địch năm ngoái. - Chỉ sự sở hữu: con trai của bà Jones)

4. His girlfriend, WHOM/WHO he trusted absolutely, turned out to be an enemy spy. (Bạn gái của anh ấy, người mà anh ấy hoàn toàn tin tưởng, hóa ra lại là gián điệp của kẻ thù. - "he" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, nên "girlfriend" là tân ngữ, dùng WHOM. Tuy nhiên WHO vẫn đúng trong trường hợp này)

5. The bus crashed into a queue of people, four of WHOM were killed. (Chiếc xe buýt đã đâm vào một hàng người, bốn trong số họ đã thiệt mạng. - "of whom" dùng sau giới từ "of", "whom" thay thế cho "people" là tân ngữ)

6. A man brought in a little girl, WHOSE hand was cut by flying glass. (Một người đàn ông đã đưa vào một bé gái, người mà tay đã bị cắt bởi kính vỡ. - Chỉ sự sở hữu: tay của bé gái)

8. He paid me $5 for cleaning ten windows, most of WHICH hadn't been cleaned for at least a year. (Anh ấy trả cho tôi 5 đô la để lau mười cửa sổ, hầu hết trong số đó đã không được lau trong ít nhất một năm. - "windows" là danh từ chỉ vật số nhiều)

10. The chair in WHICH I was sitting suddenly collapsed. (Chiếc ghế mà tôi đang ngồi đột nhiên bị sập. - "in which" dùng sau giới từ "in", "which" thay thế cho "chair") Hoặc bạn có thể dùng "The chair THAT I was sitting in suddenly collapsed." hoặc "The chair I was sitting in suddenly collapsed." (Bỏ THAT và giới từ ra cuối câu).

Ex2: 

1. She gives her children everything THAT/WHICH they want. (Cô ấy cho con cái của mình mọi thứ mà chúng muốn. - "everything" là danh từ chỉ vật)

2. Tell me WHAT you want and I will try to help you. (Nói cho tôi biết bạn muốn gì và tôi sẽ cố gắng giúp bạn. - "what" dùng trong mệnh đề danh từ, thay thế cho "the thing(s) that")

3. The place WHERE/WHICH/THAT we spent our holiday was really beautiful. (Nơi mà chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ thực sự rất đẹp. - "where" chỉ địa điểm, "which/that" thay thế cho "place")

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×