30. The gate was shut so that the cows won’t get out of the cage.
D. so that: Dùng để diễn tả mục đích: Cổng được đóng lại để bò không thể ra khỏi chuồng.
31. He works hard in order to help his family.
D. A và B đều đúng: Cả "so as to" và "in order to" đều dùng để diễn tả mục đích: Anh ấy làm việc chăm chỉ để giúp gia đình.
32. We moved to the front row in order that we could hear and see better.
B. in order that: Dùng để diễn tả mục đích: Chúng tôi di chuyển đến hàng đầu để có thể nghe và nhìn rõ hơn.
33. I made a mistake because I was tired.
C. because: Dùng để diễn tả nguyên nhân: Tôi đã mắc lỗi vì tôi mệt.
34. Although he had a headache, he enjoyed the film.
A. Although: Dùng để diễn tả sự tương phản: Mặc dù đau đầu nhưng anh ấy vẫn thích bộ phim.
35. My sister will take the plane although she dislikes flying.
C. although: Dùng để diễn tả sự tương phản: Em gái tôi sẽ đi máy bay mặc dù cô ấy không thích bay.
36. Because these cars are cheap, they last a long time.
A. Because: Dùng để diễn tả nguyên nhân: Bởi vì những chiếc xe này rẻ nên chúng bền.
37. You need good shoes to go hiking in the mountains because the ground is rough and hard.
A. because: Dùng để diễn tả nguyên nhân: Bạn cần giày tốt để đi bộ đường dài trên núi vì mặt đất gồ ghề và cứng.
38. Hockey players wear lots of protective clothing in order that they don't get hurt.
C. in order that: Dùng để diễn tả mục đích: Các cầu thủ hockey mặc rất nhiều quần áo bảo hộ để không bị thương.
39. Because he is tired, he can’t work longer.
A. Because: Dùng để diễn tả nguyên nhân: Vì anh ấy mệt nên anh ấy không thể làm việc lâu hơn.
40. Because it was so cold, he went out without an overcoat.
A. Because: Dùng để diễn tả nguyên nhân: Vì trời quá lạnh nên anh ấy đã ra ngoài mà không mặc áo khoác.