Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Let's break down each question and find the correct answer with explanations in Vietnamese.
51. D. yet (Tôi vẫn chưa nộp đơn xin việc này.)
52. A. for (Mary đã nghe bài hát này được 2 tiếng chưa?)
53. C. did - go (Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ Tết năm ngoái?)
54. B. Twenty years ago (Hai mươi năm trước, mọi người đã từng đọc nhiều hơn.)
55. A. was / have not been (Tôi đã ở đó một lần rất lâu rồi và chưa quay lại kể từ đó.)
56. B. have to (Tất cả học sinh phải mặc đồng phục ở trường vì đó là quy định.)
57. D. mustn't (Đồ uống này không có lợi cho sức khỏe. Bạn không được uống nó quá nhiều.)
58. B. mustn't (Biển cảnh báo này cho biết bạn không được bước lên cỏ.)
59. D. Both B and C (Tôi nghĩ bạn nên/cần tập thể dục thường xuyên để giữ cho cơ thể cân đối.)
60. B. doesn't have to (Hoa không cần cho mèo ăn vì mẹ cô ấy đã làm điều đó rồi.)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |