Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
(C) he hasn't replied. Câu này dùng "last week" (tuần trước), diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cần dùng thì quá khứ đơn. Sửa thành: "...but he didn't reply." (…nhưng anh ấy đã không trả lời.)
(C) we lived. Câu này dùng "for six years now" (đã sáu năm rồi), diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. Cần dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Sửa thành: "...because we have lived here for six years now" hoặc "...because we have been living here for six years now." (…bởi vì chúng tôi đã sống ở đây được sáu năm rồi.)
(D) develop. Sau cụm từ "at risk of" (có nguy cơ), động từ phải ở dạng gerund (V-ing). Sửa thành: "...at risk of developing heart diseases." (…có nguy cơ mắc bệnh tim.)
(A) not be able to fights. Sau "able to", động từ phải ở dạng nguyên hình (không "to"). Sửa thành: "...not be able to fight infections..." (…không thể chống lại nhiễm trùng…)
(B) are. Chủ ngữ là "we" (chúng ta), và câu này mang tính mệnh lệnh hoặc khẩn cấp. Cách diễn đạt đúng là: "Ann, we must be quicker..." hoặc "Ann, we have to be quicker..." (Ann, chúng ta phải nhanh hơn…)
(B) made. "Have to" đi kèm với động từ nguyên hình. Sửa thành: "You have to make sure that children don't play outside alone." (Bạn phải đảm bảo rằng trẻ em không chơi một mình bên ngoài.)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |