Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Let's go through each question and find the correct answer with explanations in Vietnamese.
61. A. have to (Những khán giả đó phải xuất trình vé của họ trước khi vào khán phòng hòa nhạc.)
62. D. Both B and C (Bọn trẻ không nên dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử.)
63. D. don't have to (Công viên nước miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi, vì vậy bạn không cần trả tiền cho con trai mình.)
64. A. should (Bạn trông hoàn toàn kiệt sức. Bạn nên nghỉ ngơi thay vì làm thêm giờ.)
65. D. has to (Bất cứ ai cũng phải có hộ chiếu, thậm chí cả visa khi đi du lịch vòng quanh thế giới.)
66. C. had to (Xe của tôi bị hỏng ngày hôm qua, vì vậy tôi đã phải bắt taxi đến văn phòng.)
67. D. All are correct (Chúng ta nên/cần/phải ăn càng nhiều trái cây càng tốt để có đủ vitamin cho cơ thể.)
68. A. mustn't (Bạn không được nói với ai những gì tôi đã tiết lộ cho bạn. Đó vẫn là một bí mật.)
69. A. happy (Cậu bé trông vui vẻ vì cậu ấy đạt điểm tốt trong kỳ thi.)
70. A. noise (Tôi đã đợi bạn bè của mình và đột nhiên họ xuất hiện ồn ào ở cuối con đường.)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |