Câu hỏi 3:
Yêu cầu: Chọn câu trả lời đúng dựa trên thông tin về "Garage Sale".
- A. The garage is being on sale. (Cái gara đang được bán.)
- B. The sale will last for a whole day. (Buổi bán hàng sẽ kéo dài cả ngày.)
- C. Clothes, toys and furniture will be on sale. (Quần áo, đồ chơi và đồ nội thất sẽ được bán.)
Phân tích và Giải thích:
Đoạn thông báo về "Garage Sale" ghi rõ:
- "Garage Sale!" - Đây là một buổi bán hàng tại nhà/gara.
- "One day only!" - Thông báo này cho biết buổi bán hàng chỉ diễn ra trong một ngày duy nhất.
- "From 8 a.m. to 2 p.m." - Thời gian cụ thể của buổi bán hàng là từ 8 giờ sáng đến 2 giờ chiều.
- "Items: clothes, toys, furniture, etc." - Liệt kê các loại mặt hàng sẽ được bán.
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn:
- A. The garage is being on sale. - Thông báo là về việc bán các món đồ tại gara ("Garage Sale"), chứ không phải bán chính cái gara đó. Vì vậy, lựa chọn A không đúng.
- B. The sale will last for a whole day. - Thông báo ghi rõ "One day only!" (Chỉ một ngày). Tuy nhiên, thời gian cụ thể là từ 8 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ kéo dài 6 tiếng, không phải cả ngày (whole day thường ám chỉ khoảng 12-16 tiếng hoặc cả ngày và đêm). Do đó, lựa chọn B chưa hoàn toàn chính xác.
- C. Clothes, toys and furniture will be on sale. - Thông báo liệt kê rõ "Items: clothes, toys, furniture, etc.", có nghĩa là quần áo, đồ chơi, đồ nội thất và các mặt hàng khác sẽ được bán. Lựa chọn C mô tả đúng những gì sẽ có trong buổi bán hàng.
Giải thích chi tiết:
- Ý nghĩa tiếng Việt:
- "Garage Sale" (buổi bán hàng tại gara): Một sự kiện bán đồ cũ, không còn dùng đến tại nhà hoặc gara của một người.
- "One day only!" (Chỉ một ngày duy nhất!): Nhấn mạnh thời gian diễn ra sự kiện chỉ gói gọn trong một ngày.
- "Items: clothes, toys, furniture, etc." (Các mặt hàng: quần áo, đồ chơi, đồ nội thất, v.v.): Liệt kê các loại sản phẩm sẽ được bày bán.
- Từ vựng mới:
- Garage Sale: Buổi bán hàng tại nhà/gara.
- On sale: Đang được bán hoặc giảm giá.
- Phân tích ngữ pháp: Các câu trong thông báo sử dụng cấu trúc đơn giản, chủ yếu là danh từ và cụm danh từ để truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn. Ví dụ: "One day only!", "From 8 a.m. to 2 p.m.".
Kết luận cho câu 3: Lựa chọn C là chính xác nhất vì nó mô tả đúng các loại mặt hàng sẽ có trong buổi bán hàng.
Câu hỏi 4:
Yêu cầu: Chọn lý do tại sao Sophia gửi tin nhắn cho Oliver.
- A. to ask Oliver for advice (để hỏi Oliver lời khuyên)
- B. to ask Oliver find her driver's license (để nhờ Oliver tìm giấy phép lái xe của cô ấy)
- C. to tell Oliver to cancel the road trip tomorrow (để nói với Oliver hủy chuyến đi đường bộ ngày mai)
Phân tích và Giải thích:
Tin nhắn của Sophia gửi cho Oliver có nội dung như sau:
- "I think I lost my driver's license." (Tôi nghĩ tôi đã làm mất giấy phép lái xe của mình.)
- "The last time I saw it, the license was in my purse, but now it was gone." (Lần cuối cùng tôi thấy nó, giấy phép lái xe ở trong ví của tôi, nhưng giờ nó đã biến mất.)
- "We're having a road trip tomorrow, and I can't go without it." (Chúng ta có chuyến đi đường bộ vào ngày mai, và tôi không thể đi nếu không có nó.)
- "What should I do now?" (Bây giờ tôi nên làm gì?)
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn:
- A. to ask Oliver for advice - Sophia nói "What should I do now?" (Bây giờ tôi nên làm gì?), đây rõ ràng là một lời cầu xin lời khuyên. Cô ấy đang gặp vấn đề và cần Oliver cho ý kiến.
- B. to ask Oliver find her driver's license - Sophia nói cô ấy đã làm mất giấy phép lái xe, nhưng cô ấy không trực tiếp yêu cầu Oliver đi tìm nó. Cô ấy chỉ nói tình hình và hỏi "nên làm gì". Việc tìm kiếm là một hành động có thể phát sinh từ lời khuyên, nhưng không phải là yêu cầu trực tiếp trong tin nhắn.
- C. to tell Oliver to cancel the road trip tomorrow - Sophia nói cô ấy không thể đi nếu không có giấy phép lái xe, nhưng cô ấy không yêu cầu hủy chuyến đi. Cô ấy đang tìm cách giải quyết vấn đề để có thể đi.
Giải thích chi tiết:
- Ý nghĩa tiếng Việt:
- "Driver's license" (giấy phép lái xe): Giấy tờ cho phép một người điều khiển phương tiện giao thông.
- "Lost" (bị mất): Không còn sở hữu hoặc không tìm thấy nữa.
- "Purse" (ví nữ): Một loại túi nhỏ để đựng tiền, thẻ, giấy tờ tùy thân.
- "Road trip" (chuyến đi đường bộ): Một chuyến đi bằng ô tô hoặc các phương tiện đường bộ khác, thường kéo dài.
- "Advice" (lời khuyên): Gợi ý hoặc ý kiến về điều nên làm.
- Từ vựng mới:
- Driver's license: Giấy phép lái xe.
- Lost: Bị mất.
- Purse: Ví (thường là ví nữ).
- Road trip: Chuyến đi bằng xe hơi.
- Advice: Lời khuyên.
- Phân tích ngữ pháp:
- Câu "What should I do now?" là một câu hỏi gián tiếp (indirect question) sử dụng động từ khuyết thiếu "should". Cấu trúc chung là "What + should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?". Câu này thể hiện sự bối rối và mong muốn nhận được hướng dẫn.
- Câu "I can't go without it" sử dụng "can't" (cannot) để diễn tả sự không thể làm gì, và "without" (mà không có) để chỉ sự cần thiết của giấy phép lái xe.
Kết luận cho câu 4: Lựa chọn A là chính xác nhất vì câu hỏi cuối cùng của Sophia "What should I do now?" thể hiện rõ ràng cô ấy đang tìm kiếm lời khuyên từ Oliver.