* They went on holiday although they didn't have much money.
(Họ đã đi nghỉ mát mặc dù họ không có nhiều tiền.)
* He left on time; however, heavy traffic caused him to be late.
(Anh ấy đã rời đi đúng giờ; tuy nhiên, giao thông đông đúc đã khiến anh ấy bị muộn.)
* Although he is a good personal trainer, they don't like him very much.
(Mặc dù anh ấy là một huấn luyện viên cá nhân giỏi, họ không thích anh ấy lắm.)
* She feels extremely tired although she went to bed early last night.
(Cô ấy cảm thấy cực kỳ mệt mỏi mặc dù cô ấy đã đi ngủ sớm tối qua.)
* They're still going camping although it will be raining all weekend.
(Họ vẫn sẽ đi cắm trại mặc dù trời sẽ mưa cả cuối tuần.)
* Kha Ly speaks English well although her first language is Vietnamese.
(Kha Ly nói tiếng Anh tốt mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.)
* Jolie speaks Vietnamese well; however, her first language is French.
(Jolie nói tiếng Việt tốt; tuy nhiên, tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Pháp.)
* My mother loves Bollywood movies, although she doesn't speak Hindi.
(Mẹ tôi thích phim Bollywood, mặc dù bà ấy không nói tiếng Hindi.)
* They will have dinner outside; however, they will move inside in case of rain.
(Họ sẽ ăn tối bên ngoài; tuy nhiên, họ sẽ di chuyển vào trong nếu trời mưa.)
* It's a little late with the homework; however, I manage to finish it by 5.30 pm.
(Hơi muộn với bài tập về nhà; tuy nhiên, tôi cố gắng hoàn thành nó trước 5:30 chiều.)
Giải thích:
* Although được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý. Nó thường đứng đầu một mệnh đề phụ.
* However cũng được sử dụng để diễn tả sự tương phản, nhưng nó thường đứng đầu một câu hoặc một mệnh đề độc lập.