19. "How are things going with you?" (Mọi thứ với bạn thế nào?)
- A. No problem. (Không có vấn đề gì.)
- B. Don't ask me the problem. (Đừng hỏi tôi vấn đề.)
- C. Good, and you? (Tốt, còn bạn?)
- D. Pleased to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
Đáp án: C. Good, and you?
Giải thích: Đây là câu chào hỏi thông thường, lịch sự. "Good, and you?" là cách đáp lại tự nhiên và hỏi thăm người đối diện.
20. "I'd like you to meet Matt, my friend." (Tôi muốn bạn gặp Matt, bạn của tôi.)
- A. Hello, what's your name? (Xin chào, bạn tên là gì?)
- B. Glad I could help. (Rất vui vì đã giúp được bạn.)
- C. Hi. I'm great. Thanks. (Chào. Tôi khỏe. Cảm ơn.)
- D. Hi. Nice to meet you. (Chào. Rất vui được gặp bạn.)
Đáp án: D. Hi. Nice to meet you.
Giải thích: Khi được giới thiệu với ai đó, đáp án lịch sự và phù hợp nhất là "Hi. Nice to meet you."
21. "I'm afraid I must be off now." (Tôi e là tôi phải đi bây giờ.)
- A. Never mind. (Không sao đâu.)
- B. See you. (Tạm biệt.)
- C. Let's go. (Đi thôi.)
- D. Step slowly. (Đi chậm thôi.)
Đáp án: B. See you.
Giải thích: "See you" là cách nói lời tạm biệt thông thường khi ai đó phải rời đi.
22. "Let me introduce myself. I'm John." (Để tôi tự giới thiệu. Tôi là John.)
- A. I'm very pleased. (Tôi rất vui.)
- B. Pleased to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- C. It's my pleasure. (Rất hân hạnh.)
- D. I appreciate it. (Tôi rất cảm kích.)
Đáp án: B. Pleased to meet you.
Giải thích: Khi ai đó tự giới thiệu, đáp án lịch sự là "Pleased to meet you."
23. "Hi, my name is Alex. Nice to meet you." (Chào, tôi tên là Alex. Rất vui được gặp bạn.)
- A. I'm Minh. Nice to meet you too. (Tôi là Minh. Rất vui được gặp bạn.)
- B. Thank you. (Cảm ơn.)
- C. Hello. It's been a while! (Xin chào. Lâu rồi không gặp!)
- D. I'm glad to hear that. (Tôi rất vui khi nghe điều đó.)
Đáp án: A. I'm Minh. Nice to meet you too.
Giải thích: Đây là cách đáp lại lịch sự và phù hợp khi ai đó giới thiệu tên của họ.
24. "I haven't seen you for ages! You look fine." (Lâu rồi không gặp bạn! Bạn trông khỏe.)
- A. Great. (Tuyệt vời.)
- B. Thank you. (Cảm ơn.)
- C. It's a pleasure to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- D. No worries. (Không có gì.)
Đáp án: B. Thank you.
Giải thích: Khi nhận được lời khen, đáp án lịch sự là "Thank you."