I. Phát âm (Pronunciation):
1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
- D. conical (các từ còn lại phát âm là /ɒ/, conical phát âm là /ɒ/)
- C. frame (các từ còn lại phát âm là /ɜː/, frame phát âm là /eɪ/)
- B. thread (các từ còn lại phát âm là /ð/, thread phát âm là /θ/)
- A. historical (các từ còn lại phát âm là /ɪ/, historical phát âm là /ɒ/)
2. Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
- C. visit (các từ còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, visit rơi vào âm tiết thứ nhất)
- D. discover (các từ còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, discover rơi vào âm tiết thứ ba)
- D. domestic (các từ còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, domestic rơi vào âm tiết thứ nhất)
- B. medical (các từ còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, medical rơi vào âm tiết thứ nhất)
II. Chọn đáp án đúng (Multiple Choice):
- C. attraction (cần một danh từ làm chủ ngữ)
- B. contribution (cần một danh từ sau "positive")
- A. supporter (cần một danh từ chỉ người)
- B. significantly (cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "increase")
- C. whether (câu hỏi gián tiếp với động từ "ask" và không có từ để hỏi)
- A. laugh (sau "help" là động từ nguyên mẫu không "to")
- B. explore (phù hợp với ngữ cảnh "khám phá thế giới ảo")
- C. if they were (câu hỏi gián tiếp với "ask" và chủ ngữ "they")
- C. holidaymakers (phù hợp với ngữ cảnh "điểm đến du lịch")
- D. travel apps (phù hợp với ngữ cảnh "mua vé và đặt chỗ ở")
- A. look (cụm từ "look up" có nghĩa là tra cứu)
- C. whose (cần một đại từ quan hệ sở hữu)
- B. which (cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "dictionary")
- A. landscape (phù hợp với ngữ cảnh "đặc điểm của vùng nông thôn Anh")