Phần I: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác
Đáp án: B. ground Phần "ou" trong "ground" phát âm khác với các từ còn lại.
Đáp án: B. locates Phần "s" trong "locates" phát âm là /s/, khác với các từ khác phát âm là /z/.
Đáp án: A. along Âm "a" trong "along" phát âm là /ə/, khác với các từ còn lại.
Đáp án: A. conserved Phần "ed" trong "conserved" phát âm là /d/, khác với các từ khác.
Phần II: Hoàn thành câu
Đáp án: D. the "The" phù hợp vì cụm "the life of other women" chỉ định rõ.
Đáp án: A. up Cụm "look up" nghĩa là tra cứu.
Đáp án: A. a fortune Cụm "a fortune" mang nghĩa "một số tiền lớn".
Đáp án: B. standard "Standard of living" là cụm từ chỉ mức sống.
Đáp án: D. was talking Hành động đang diễn ra tại thời điểm nhìn thấy.
Đáp án: C. to tell Cấu trúc "used to" đi với động từ nguyên mẫu.
Đáp án: A. must "Must" dùng để diễn tả điều bắt buộc.
Đáp án: C. because "Because" phù hợp để giải thích nguyên nhân.
Đáp án: B. turning off "Turning off" có nghĩa là tắt đèn.
Đáp án: D. fell "Fell asleep" là cụm diễn tả trạng thái ngủ thiếp đi.