X. Sắp xếp các từ hoặc cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.
We will finish the project by the end of the year. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào cuối năm nay.)
I was reading a book when the power went out. (Tôi đang đọc sách thì mất điện.)
Learning different subjects is interesting. (Học các môn học khác nhau thì rất thú vị.)
Understanding global citizenship is important. (Hiểu biết về công dân toàn cầu là rất quan trọng.)
They started playing games when it was raining. (Họ bắt đầu chơi trò chơi khi trời mưa.)
XI. Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ hoặc cụm từ cho sẵn, thêm các từ khác nếu cần thiết.
I'm very happy to get your mail. (Tôi rất vui khi nhận được thư của bạn.)
I've just come back from a holiday in the countryside. (Tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ ở miền quê.)
It's one of the most interesting trips I've ever had. (Đó là một trong những chuyến đi thú vị nhất mà tôi từng có.)
I played a lot of traditional games and ate fresh food. What about you? (Tôi đã chơi rất nhiều trò chơi truyền thống và ăn đồ ăn tươi ngon. Còn bạn thì sao?)
Please write to me as soon as possible. (Hãy viết thư cho tôi sớm nhất có thể nhé.)