Daniel is interested in watching TV. → TRUE
(Daniel thích xem TV.)
→ Đúng, vì bài đọc nói rằng Daniel bị "nghiện" xem TV.
He spends a lot of his free time going out with his friends. → FALSE
(Cậu ấy dành nhiều thời gian rảnh để đi chơi với bạn bè.)
→ Sai, vì bài đọc nói rằng cậu ấy không muốn ra ngoài với bạn mà chỉ ngồi xem TV.
His mother wears thick glasses. → FALSE
(Mẹ cậu ấy đeo kính dày.)
→ Sai, vì bài đọc nói rằng chính Daniel phải đeo kính dày do cận thị, không phải mẹ cậu ấy.
He never eats junk food. → FALSE
(Cậu ấy không bao giờ ăn đồ ăn vặt.)
→ Sai, vì bài đọc nói rằng cậu ấy thường ăn đồ ăn vặt trong khi xem TV.
He is not allowed to watch TV more than 45 minutes a day. → TRUE
(Cậu ấy không được phép xem TV quá 45 phút một ngày.)
→ Đúng, vì mẹ của Daniel lo lắng cho sức khỏe của cậu ấy nên giới hạn thời gian xem TV.