Each of the boys ____ to write his curriculum vitae now.
A. have (sai vì "each" dùng với ngôi thứ ba số ít)
B. has (đúng vì "each" dùng với ngôi thứ ba số ít)
C. had (sai vì ngữ cảnh là hiện tại)
D. are having (sai vì cấu trúc ngữ pháp)
Đáp án: B. has
Under the tree ____ full of food.
A. a basket was (đúng về ngữ pháp và ý nghĩa)
B. was a basket (đúng về ngữ pháp và ý nghĩa)
C. are a basket (sai vì "basket" số ít)
D. were a basket (sai vì "basket" số ít và "were" dùng cho số nhiều)
Đáp án: A hoặc B, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể (thứ tự từ không quan trọng)
Two-thirds of the lottery money ____ donated for the poor.
A. is (đúng vì "two-thirds of the money" xem như một khối lượng, dùng số ít)
B. are (sai vì dùng với số nhiều)
C. was (đúng nếu nói về quá khứ)
D. were (sai vì dùng với số nhiều và quá khứ)
Đáp án: A (nếu hiện tại) hoặc C (nếu quá khứ)
About 60% of students in this class ____ from the countryside.
A. was (sai vì "students" số nhiều)
B. were (đúng vì "students" số nhiều)
C. are (đúng vì "students" số nhiều)
D. is (sai vì "students" số nhiều)
Đáp án: B hoặc C, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể (nếu hiện tại hoặc quá khứ)
A flock of sheep ____ grazing grass now.
A. are (sai vì "a flock" là một tập hợp, dùng số ít)
B. is (đúng vì "a flock" là một tập hợp, dùng số ít)
C. was (đúng nếu nói về quá khứ)
D. were (sai vì dùng với số nhiều)
Đáp án: B (nếu hiện tại) hoặc C (nếu quá khứ)
The number of books in this library ____ written in English.
A. are (sai vì "the number" là số ít)
B. is (đúng vì "the number" là số ít)
C. was (đúng nếu nói về quá khứ)
D. were (sai vì dùng với số nhiều)
Đáp án: B (nếu hiện tại) hoặc C (nếu quá khứ)
Either you or I ____ here to clean the class before the teacher comes in.
A. am (đúng vì "I" dùng với "am")
B. is (sai vì dùng với ngôi thứ ba số ít)
C. are (sai vì dùng với số nhiều)
D. were (sai vì dùng với số nhiều và quá khứ)
Đáp án: A. am
Neither her trousers nor her shirt ____ with this hat.
A. is going (đúng vì "shirt" là số ít)
B. are going (sai vì "shirt" là số ít)
C. goes (đúng vì "shirt" là số ít)
D. go (sai vì dùng với số nhiều)
Đáp án: A hoặc C, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể (tiếp diễn hay hiện tại đơn)
The homeless ____ our help to settle their own life.
A. is needing (sai vì "the homeless" xem như số nhiều)
B. are needing (sai vì "need" không dùng dạng tiếp diễn)
C. need (đúng vì "the homeless" xem như số nhiều)
D. needs (sai vì "the homeless" xem như số nhiều)
Đáp án: C. need
Several of the students ____ absent yesterday.
A. has been (sai vì "students" số nhiều)
B. had been (đúng vì "students" số nhiều và quá khứ)
C. were (đúng vì "students" số nhiều và quá khứ)
D. was (sai vì "students" số nhiều)
Đáp án: B hoặc C, tùy thuộc vào cấu trúc câu (had been/were absent)
The President, accompanied with his sons and wife ____ an official visit to Africa, next week.
A. pay (sai vì không chia động từ)
B. pays (đúng vì "The President" số ít)
C. paid (sai vì "next week" là tương lai)
D. is going to pay (đúng vì diễn tả hành động có kế hoạch trong tương lai)
Đáp án: B hoặc D, tùy thuộc vào ngữ cảnh (hiện tại đơn/tương lai gần)
The majority ____ in the rumor and him in isolation.
A. believes/ has left (sai vì "majority" chia số nhiều trong trường hợp này)
B. believe/ leave (đúng vì "majority" chia số nhiều trong trường hợp này)
C. believe/ have left (sai vì "majority" chia số nhiều trong trường hợp này)
D. believes, have left (sai vì "majority" chia số nhiều trong trường hợp này)
Đáp án: B. believe/ leave
His patience ____ him a lot in his work.
A. help (sai vì không chia động từ)
B. helping (sai vì không phải là động từ chính)
C. help (sai vì không chia động từ)
D. helps (đúng vì "patience" là chủ ngữ số ít)
Đáp án: D. helps