Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
192. a. oftenly
Sửa: often
Giải thích: "oftenly" không phải là một từ tiếng Anh đúng, trạng từ đúng là "often".
193. a. woman
Sửa: women
Giải thích: "woman" là danh từ số ít, "women" là danh từ số nhiều, vì có "two" nên cần dùng số nhiều.
194. d. many
Sửa: much
Giải thích: "optimistic" là tính từ không đếm được, cần dùng "much" thay vì "many".
195. d. telling
Sửa: to tell
Giải thích: "ring" đi với động từ nguyên mẫu có "to".
196. c. were
Sửa: was
Giải thích: Chủ ngữ "I" cần đi với "was".
197. b. was
Sửa: were
Giải thích: Chủ ngữ "bus shelters" là số nhiều, cần dùng "were".
198. b. wears
Sửa: wear
Giải thích: Chủ ngữ "Most people" là số nhiều, cần dùng động từ nguyên mẫu "wear".
199. b. build
Sửa: built
Giải thích: Cần dùng dạng quá khứ phân từ của động từ "build" trong câu bị động.
200. d. with
Sửa: than
Giải thích: "instead of" là cụm từ đúng.
201. d. his
Sửa: their
Giải thích: "everyone" là chủ ngữ số nhiều, cần dùng "their".
202. c. most
Sửa: more
Giải thích: "The more... the more..." là cấu trúc so sánh kép.
203. c. using
Sửa: use
Giải thích: Sau động từ "are" cần dùng động từ nguyên mẫu.
204. d. talking
Sửa: talk
Giải thích: Sau "also" cần dùng động từ nguyên mẫu.
205. a. her
Sửa: their
Giải thích: "They" là chủ ngữ số nhiều, cần dùng "their".
206. b. of
Sửa: (bỏ "of")
Giải thích: "without punctuation" là cụm từ đúng.
207. c. emphasizing
Sửa: to emphasize
Giải thích: "to make" đi với động từ nguyên mẫu có "to".
208. d. clearly
Sửa: clear
Giải thích: "clear" là tính từ, bổ nghĩa cho "division".
209. b. dressed
Sửa: dress
Giải thích: Các động từ trong chuỗi cần có cùng dạng nguyên mẫu.
210. c. for
Sửa: with
Giải thích: "provide someone with something" là cụm từ đúng.
211. c. for
Sửa: (bỏ "for")
Giải thích: "ask someone something" là cụm từ đúng.
212. c. is
Sửa: are
Giải thích: Chủ ngữ "table manners" là số nhiều, cần dùng "are".
213. b. beautiful
Sửa: beautifully
Giải thích: "beautifully" là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ "kept".
214. a. always is
Sửa: is always
Giải thích: Trạng từ tần suất "always" đứng trước động từ thường.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |