1. Smartphones can vary from day to day due to new inventions by different companies in the world. (invent)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những thứ mới được tạo ra bởi các công ty. "Invent" là động từ (phát minh), dạng danh từ số nhiều của nó là "inventions" (những phát minh).
2. Space exploration brings about many benefits to science. (explore)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ chỉ hành động khám phá không gian. "Explore" là động từ (khám phá), dạng danh từ của nó là "exploration" (sự khám phá).
3. Nuclear waste is harmful to both humans and the environment. (harm)
- Giải thích: Chúng ta cần một tính từ để miêu tả tính chất của chất thải hạt nhân. "Harm" là danh từ (sự gây hại) hoặc động từ (gây hại), dạng tính từ của nó là "harmful" (có hại).
4. The first experiment was unsuccessful, so we need to do another one. (succeed)
- Giải thích: Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa phủ định để miêu tả kết quả của thí nghiệm đầu tiên. "Succeed" là động từ (thành công), dạng tính từ phủ định của nó là "unsuccessful" (không thành công).
5. There is still room for improvement in your work. (improve)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ chỉ sự tiến bộ hoặc làm cho tốt hơn. "Improve" là động từ (cải thiện), dạng danh từ của nó là "improvement" (sự cải thiện).
6. With the development of technology, we have more household appliances. (apply)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ các thiết bị gia dụng. "Apply" là động từ (áp dụng), trong trường hợp này, chúng ta cần một danh từ liên quan đến ứng dụng của công nghệ trong gia đình, đó là "appliances" (các thiết bị).
7. Thousands of chemicals are used in everyday products, in our water, our food and in the air we breathe. (chemistry)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ các chất hóa học. "Chemistry" là danh từ (hóa học), dạng danh từ số nhiều chỉ các chất là "chemicals" (các hóa chất).
8. Researchers in Japan have found that human aging may be able to be delayed or even reversed. (research)
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ những người thực hiện nghiên cứu. "Research" vừa là danh từ (nghiên cứu) vừa là động từ (nghiên cứu), dạng danh từ số nhiều chỉ người nghiên cứu là "researchers" (các nhà nghiên cứu).