Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
G. Chọn đáp án đúng a, b hoặc c.
Last week Betty had to travel to New York for a conference. Giải thích: "Last week" (tuần trước) chỉ thời điểm trong quá khứ, vì vậy ta dùng "had to" (quá khứ của "have to" - phải).
You must listen to my instructions carefully; otherwise you could hurt yourself. Giải thích: Đây là một lời khuyên mạnh mẽ, gần như là một mệnh lệnh, vì sự an toàn của người nghe, nên dùng "must" (phải).
All employees need to attend the health and safety course. Giải thích: "All employees" (tất cả nhân viên) là chủ ngữ số nhiều, và việc tham gia khóa học là cần thiết, nên dùng "need to" (cần phải).
You needn't fill in this part of the form; I'll do it for you. Giải thích: Vì người nói sẽ làm việc đó cho người nghe, nên người nghe không cần thiết phải làm, dùng "needn't" (không cần).
I had to attend a science seminar yesterday afternoon. Giải thích: "Yesterday afternoon" (chiều hôm qua) chỉ thời điểm trong quá khứ, vì vậy ta dùng "had to" (quá khứ của "have to" - phải).
You don't have to touch any of the exhibits in the museum. Giải thích: Đây là một quy định hoặc lời khuyên rằng không cần thiết phải chạm vào các hiện vật, nên dùng "don't have to" (không cần phải).
Becky doesn't need to worry about applying to university; she's an excellent student. Giải thích: "She" (cô ấy) là chủ ngữ số ít, và việc lo lắng là không cần thiết vì cô ấy là một học sinh giỏi, nên dùng "doesn't need to" (không cần phải).
Maria doesn't have to do any ironing tonight; her husband has already done it for her. Giải thích: Vì chồng cô ấy đã làm việc đó rồi, nên Maria không cần thiết phải làm, dùng "doesn't have to" (không cần phải).
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |