Câu 38:** Bạn không thể lên máy bay nếu không có hộ chiếu.
* **A. Bạn phải mang hộ chiếu để lên máy bay.** (You have to bring your passport in order to get on the plane.)
* Ý nghĩa: Câu này đồng nghĩa với việc bạn cần có hộ chiếu để lên máy bay.
* **Cấu trúc:** "have to" (phải) + động từ nguyên thể.
* **B. Để lên máy bay, bạn không được mang hộ chiếu.** (To get on the plane, you mustn't bring your passport.)
* Ý nghĩa: Câu này hoàn toàn trái ngược với câu gốc.
* **Từ vựng:** "mustn't" (không được phép).
* **C. Để lên máy bay, bạn không thể mang hộ chiếu.** (To get on the plane, you can't bring your passport.)
* Ý nghĩa: Câu này cũng trái ngược với câu gốc.
* **Từ vựng:** "can't" (không thể).
* **D. Bạn có thể mang hộ chiếu để lên máy bay.** (You can bring your passport in order to get on the plane.)
* Ý nghĩa: Câu này không hoàn toàn thể hiện được ý "bắt buộc" như câu gốc.
* **Cấu trúc:** "can" (có thể) + động từ nguyên thể.
**Vậy, đáp án đúng là A.**
**Câu 39:** "Bạn có thể mở cửa sổ cho tôi được không?" cô ấy hỏi.
* **A. Cô ấy yêu cầu tôi có thể mở cửa sổ.** (She asked me to can open the window.)
* Câu này sai ngữ pháp vì có "to" và "can" đi liền nhau.
* **B. Cô ấy hỏi tôi có thể mở cửa sổ cho cô ấy không.** (She asked me could I open the window for her.)
* Câu này sai ngữ pháp vì đảo ngược trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp.
* **C. Cô ấy hỏi liệu tôi có thể mở cửa sổ cho cô ấy không.** (She asked if I can open the window for her.)
* Câu này gần đúng nhưng sử dụng "can" không phù hợp trong câu tường thuật.
* **D. Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thể mở cửa sổ cho cô ấy không.** (She asked me if I could open the window for her.)
* Đây là câu tường thuật đúng cấu trúc và ngữ nghĩa.
* **Cấu trúc:** "asked" + "if/whether" + mệnh đề.
**Vậy, đáp án đúng là D.**
**Câu 40:** Bố tôi lái xe cẩn thận hơn anh trai tôi.
* **A. Anh trai tôi không lái xe cẩn thận bằng bố tôi.** (My brother doesn't drive as carefully as my father.)
* Ý nghĩa: Câu này tương đương với câu gốc.
* **Cấu trúc:** "not as...as" (không...bằng).
* **B. Bố tôi lái xe bất cẩn như anh trai tôi.** (My father drives as carelessly as my brother.)
* Ý nghĩa: Câu này trái ngược với câu gốc.
* **Từ vựng:** "carelessly" (bất cẩn).
* **C. Anh trai tôi lái xe cẩn thận hơn bố tôi.** (My brother drives more carefully than my father.)
* Ý nghĩa: Câu này trái ngược với câu gốc.
* **D. Bố tôi không lái xe cẩn thận bằng anh trai tôi.** (My father doesn't drive as carefully as my brother.)
* Ý nghĩa: Câu này trái ngược với câu gốc.
*Vậy, đáp án đúng là A.