Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Câu 17: The speaker likes to have an attentive audience.
Đáp án: D. interested
Giải thích: "Attentive" nghĩa là chú ý, quan tâm, gần nghĩa nhất với "interested". Các từ còn lại không phù hợp với nghĩa câu.
Câu 18: Some couples see single women as a threat to their relationships.
Đáp án: A. married
Giải thích: "Single" (độc thân) trái nghĩa với "married" (đã kết hôn). Các từ còn lại không đúng nghĩa đối lập.
Câu 19: Fish only species that are not of concern, threatened or endangered.
Đáp án: C. safeguarded
Giải thích: "Safeguarded" có nghĩa là được bảo vệ, phù hợp với ngữ cảnh nói về loài không bị đe dọa.
Câu 20: The business was acquired from Orion four years ago.
Đáp án: D. last
Giải thích: "Last four years ago" nghĩa là "cách đây bốn năm", phù hợp ngữ cảnh. Các lựa chọn khác không hợp nghĩa.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |