Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
23. Our family values the ___ and planning that go into making every celebration.
→ B. preparation
(Gia đình tôi coi trọng sự chuẩn bị và việc lên kế hoạch...)
24. My younger sister complains about her ___ but she still does them...
→ C. chores
(Em gái tôi than phiền về việc nhà nhưng vẫn làm...)
25. Teaching teenagers to manage ___ helps them develop important life skills...
→ A. household chores
(Dạy thanh thiếu niên làm việc nhà giúp phát triển kỹ năng sống.)
26. My little brother’s room is often ___...
→ C. untidy
(Phòng em trai tôi thường bừa bộn...)
27. After the family dinner, the ___ in the dining room required everyone’s help...
→ A. mess
(Sau bữa tối, mớ hỗn độn trong phòng ăn cần sự giúp sức của cả nhà...)
28. During busy mornings, we ___ messily but we always clean up...
→ C. eat messily sometimes
(Chúng tôi ăn lộn xộn đôi lúc nhưng luôn dọn dẹp sau đó...)
29. In difficult times, families must ___ each other...
→ D. rely on
(Trong thời điểm khó khăn, các thành viên phải dựa vào nhau...)
30. My sister is very ___ because she always finishes her household chores...
→ D. reliable
(Chị tôi rất đáng tin vì luôn hoàn thành việc nhà đúng giờ.)
31. Sometimes, ___ can cause misunderstandings...
→ C. an unreliable friend
(Đôi khi, một người bạn không đáng tin có thể gây hiểu lầm...)
32. Many teenagers are ___ on their parents for money...
→ A. reliant
(Nhiều thiếu niên còn phụ thuộc vào cha mẹ về tài chính...)
33. When choosing a babysitter, the most important factor is their ___ with children...
→ D. reliability
(Khi chọn người trông trẻ, độ tin cậy là yếu tố quan trọng...)
34. Doing housework ___ teaches teenagers important life skills...
→ A. regularly
(Làm việc nhà thường xuyên giúp thiếu niên học kỹ năng...)
35. When we face problems, ___ from family makes everything easier...
→ C. having reliable support
(Có sự hỗ trợ đáng tin từ gia đình khiến mọi chuyện dễ dàng hơn...)
36. We should teach children to ___ household rules...
→ D. observe
(Chúng ta nên dạy trẻ tuân thủ các quy tắc gia đình...)
37. When you are ___ for your actions, your family can rely on you...
→ C. responsible
(Khi bạn có trách nhiệm với hành động, gia đình có thể tin cậy bạn...)
38. I prefer doing cooking and laundry, but my brother does the ___...
→ D. heavy lifting
(Tôi thích nấu nướng và giặt giũ, còn anh tôi làm các việc nặng...)
39. After dinner, we all tidy ___ the kitchen together...
→ A. up
(Sau bữa ăn, chúng tôi cùng nhau dọn dẹp bếp...)
40. We decided to cook ___ dishes on special occasions...
→ A. traditional
(Chúng tôi quyết định nấu món truyền thống vào dịp đặc biệt...)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |