Câu 5: "She loved him, __________ she left him."
Câu 6: "I could not eat __________ I was very hungry."
Câu 7: "In spite __________ the baseball game was not cancelled."
Đáp án đúng là C. of the rain. "In spite of" phải đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, "the rain" là danh từ, và câu này có nghĩa "mặc dù trời mưa, trận đấu bóng chày vẫn không bị hoãn".
Câu 8: "__________ he had enough money, he refused to buy a new car."
Câu 9: "__________ he walked to the station."
Câu 10: "The children slept well, despite __________."
Đáp án đúng là C. of the noise. "Despite" có thể đi với giới từ "of" và danh từ, nhưng thường được dùng trực tiếp với danh từ hơn ("Despite the noise"). Tuy nhiên, trong các lựa chọn này, "of the noise" là lựa chọn hợp lý nhất nếu đề bài muốn kiểm tra cấu trúc "despite + noun phrase". Câu này có nghĩa "Trẻ con ngủ ngon, mặc dù có tiếng ồn."
Câu 11: "She left him __________ she still loved him."
Câu 12: "__________ her lack of hard work, she was promoted."
Câu 13: "Although they are brothers, they do not look like."
Câu 14: "We managed to do it __________ the fact that he was not there."
Câu 15: "__________ cold it was quite, she wasn't wearing a coat."
Đáp án đúng là C. As. "As" được dùng trong cấu trúc đảo ngữ "As + adj + as + S + V" hoặc "As + adj + S + V" để diễn tả ý nghĩa nhượng bộ, tương đương với "though" hoặc "although". Ví dụ: "Cold as it was, she wasn't wearing a coat."
Câu 16: "Mr. Ba was late for the meeting though he took a taxi."
Tóm tắt các quy tắc cơ bản
Although / Even though / Though: Theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
Despite / In spite of: Theo sau là một danh từ / cụm danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: Despite the rain, we went for a walk.
Ví dụ: In spite of being tired, she finished her work.
Despite / In spite of + the fact that...: Dùng để theo sau bằng một mệnh đề. Cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được dùng để nhấn mạnh.