Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Đáp án và Giải thích
1. ______ people have criticised us because we've sold that we're against the proposals.
A. Some
B. Each
C. Every
D. All
Đáp án: A. Some
Giải thích: Some (một vài, một số) được dùng với danh từ đếm được số nhiều (people) để chỉ một lượng không xác định. Each, Every, All không phù hợp với ngữ cảnh muốn chỉ "một số người".
2. ______ Nile is the longest river in Africa.
A. A
B. An
C. The
D. (No article)
Đáp án: C. The
Giải thích: Dùng mạo từ xác định The trước tên các con sông, dãy núi, đại dương.
3. I've had ______ reader tell me that they keep returning to my poems for inspiration.
A. some of
B. many a
C. much a
D. none
Đáp án: B. many a
Giải thích: Many a là một cấu trúc trang trọng, mang nghĩa "rất nhiều", nhưng lại đi với danh từ đếm được số ít (reader). Cấu trúc này nhấn mạnh tính cá nhân của từng đối tượng: Many a reader = Rất nhiều độc giả (từng người một).
4. He plays ______ football at the weekend.
A. a
B. an
C. the
D. (No article)
Đáp án: D.
Giải thích: Tên các môn thể thao (football, basketball, tennis) không dùng mạo từ.
5. ______ managers and workers identified challenges in organisational culture and practices.
A. All of
B. Either
C. Each
D. Both
Đáp án: D. Both
Giải thích: Danh từ kép managers and workers chỉ hai nhóm đối tượng. Both (cả hai) phù hợp nhất về nghĩa, cho thấy cả hai nhóm đều nhận ra các thách thức.
6. Push to create as good a game as possible, then release it ______ through a publisher or directly to market yourself.
A. neither
B. all
C. either
D. both
Đáp án: C. either
Giải thích: Cấu trúc either... or... (hoặc là... hoặc là...) được dùng để đưa ra hai lựa chọn. Câu này ngụ ý either through a publisher or [directly] to market yourself.
7. I have had ______ regrets in my life, but buying this computer is by far the biggest.
A. a few
B. a little
C. much
D. none
Đáp án: A. a few
Giải thích: Danh từ regrets (sự hối tiếc) là danh từ đếm được số nhiều. A few (một vài) là lượng từ duy nhất phù hợp với danh từ đếm được trong các lựa chọn.
8. My mother did ______ work with the homeless in the city.
A. many
B. a lot of
C. every
D. lots
Đáp án: B. a lot of
Giải thích: Danh từ work (công việc) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được. A lot of (nhiều) phù hợp để đi với danh từ không đếm được. Lots cũng đúng nhưng cần of (lots of).
9. The government says ______ conditions must be met before they provide funding.
A. several of
B. a number of
C. half of
D. much of
Đáp án: B. a number of
Giải thích: Conditions là danh từ đếm được số nhiều. A number of (một số lượng lớn) được dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Several of (A) cần mạo từ (several of the conditions).
Much of (D) dùng cho danh từ không đếm được.
Tóm tắt đáp án:
1: A. Some
2: C. The
3: B. many a
4: D.
5: D. Both
6: C. either
7: A. a few
8: B. a lot of
9: B. a number of
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |