Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Growing up in a well-to-do neighborhood afforded her opportunities and privileges that many others could only dream of.
Giải thích: Well-to-do (tính từ) nghĩa là giàu có, thịnh vượng.
The local history enthusiasts staged a breathtaking re-enactment and courage of the ancient Vietnamese warriors.
Giải thích: Re-enactment (danh từ) nghĩa là sự tái hiện lại (một sự kiện lịch sử).
The diva is media-savvy and she is not going to say anything on camera that makes her look stupid.
Giải thích: Media-savvy (tính từ) dùng để chỉ người có hiểu biết và kỹ năng đối phó tốt với truyền thông.
Fumigation
The hotel underwent fumigation to eradicate the pests infesting the rooms.
Giải thích: Danh từ của "fume", ở đây chỉ việc xông khói/khử trùng để diệt côn trùng.
Imperceptibly
Over time, the colors of the painting faded imperceptibly, barely noticeable to the casual observer.
Giải thích: Trạng từ mang nghĩa "không thể nhận thấy được/một cách rất nhẹ", bổ nghĩa cho động từ "faded".
Scaredy-cat
My brother is a scaredy-cat when it comes to watching horror movies.
Giải thích: Một danh từ ghép mang tính lóng, chỉ người nhát gan.
Edutainment
The educational TV show provided a perfect blend of edutainment for children to learn while having fun.
Giải thích: Từ ghép giữa "Education" và "Entertainment", chỉ các chương trình vừa học vừa chơi.
Leaderless
After the CEO resigned, the company found itself in a leaderless state, struggling to make decisions without direction.
Giải thích: Tính từ có hậu tố "-less", nghĩa là "không có người lãnh đạo".
Stimulating
It is stimulating to follow their discussion about the differences between Asian and European traditions.
Giải thích: Tính từ đuôi "-ing" dùng để mô tả tính chất của một sự việc (cuộc thảo luận) gây hứng thú, kích thích tư duy.
Therapeutic
Scientists want to investigate the therapeutic effects of acupuncture.
Giải thích: Tính từ của "therapy", nghĩa là "có tác dụng chữa bệnh/trị liệu".
Aspherical (hoặc spherical)
Maria's obsession with spherical objects seems to be weird.
Giải thích: Spherical nghĩa là có hình cầu. Nếu ngữ cảnh là "không có hình cầu chuẩn", ta dùng aspherical, nhưng thông thường trong câu này "spherical" (hình cầu) là đáp án phổ biến nhất.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |