Câu 1
Phương trình phản ứng:
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑
Số mol Mg:
nMg = 2,4 / 24 = 0,1 mol
Theo phương trình:
1 mol Mg → 1 mol H₂
⇒ nH₂ = 0,1 mol
Thể tích khí H₂ (đktc):
VH₂ = 0,1 × 22,4 = 2,24 lít
Đáp số: 2,24 lít H₂
Câu 2
Phương trình phản ứng:
2Al + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂
Khối lượng H₂SO₄:
mH₂SO₄ = 200 × 14,7% = 29,4 g
Số mol H₂SO₄:
nH₂SO₄ = 29,4 / 98 = 0,3 mol
Theo phương trình:
3 mol H₂SO₄ → 3 mol H₂
⇒ nH₂ = 0,3 mol
VH₂ = 0,3 × 22,4 = 6,72 lít
Đáp số: 6,72 lít
Câu 3
Phương trình phản ứng:
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
Số mol H₂:
nH₂ = 3,115 / 22,4 ≈ 0,139 mol
⇒ nMg = 0,139 mol
Khối lượng Mg:
mMg = 0,139 × 24 ≈ 3,34 g
Vì Ag không phản ứng với HCl
⇒ mAg = 10 − 3,34 = 6,66 g
Đáp số:
Mg = 3,34 g
Ag = 6,66 g
Câu 4
Phương trình phản ứng:
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
Số mol HCl:
nHCl = 0,75 × 0,3 = 0,225 mol
Theo phương trình:
2 mol HCl → 1 mol Fe
⇒ nFe = 0,225 / 2 = 0,1125 mol
Khối lượng Fe:
mFe = 0,1125 × 56 = 6,3 g
Đáp số: 6,3 g
Câu 5
Hiện tượng khi cho quỳ tím:
Ống (1): HCl → quỳ tím hóa đỏ
Ống (2): NaOH → quỳ tím hóa xanh
Ống (3): HNO₃ → quỳ tím hóa đỏ
Ống (4): Nước cất → quỳ tím không đổi màu
Câu 6
a) Phân loại
Axit:
H₂SO₄, HNO₃, HCl, CH₃COOH
Bazơ:
NaOH, Ba(OH)₂, Ca(OH)₂, KOH, Fe(OH)₃, Al(OH)₃
b) Đổi màu quỳ tím
Axit → quỳ tím hóa đỏ
Bazơ → quỳ tím hóa xanh
Câu 7
Bước 1
Cho nước + phenolphthalein
→ dung dịch không màu
Bước 2
Thêm H₂SO₄
→ dung dịch vẫn không màu
Bước 3
Thêm KOH
→ dung dịch chuyển màu hồng
Phương trình phản ứng:
H₂SO₄ + 2KOH → K₂SO₄ + 2H₂O